Phân tích chất lượng không khí lịch sử Habshan South, Madinat Zayid, Abu Zaby, United Arab Emirates
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Habshan South, Madinat Zayid, Abu Zaby, United Arab Emirates
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 99 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
Habshan South, Madinat Zayid, Abu Zaby, United Arab Emirates
5 AM11th Jul 2026
7 PM
4 AM12th Jul 2026
152AQI
67AQI
135AQI
81AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Habshan South đã đạt điểm cao nhất là 152 vào lúc 5 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 67, được ghi nhận vào lúc 3 PM trong khoảng Ngày giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Habshan South, Madinat Zayid, Abu Zaby, United Arab Emirates
34°C28/41°C
34°C27/44°C
35°C28/43°C
35°C29/41°C
32°C27/37°C
34°C27/42°C
36°C31/44°C
36°C31/43°C
35°C30/43°C
36°C30/43°C
36°C30/43°C
36°C31/44°C
35°C31/42°C
34°C29/42°C
34°C29/40°C
33°C28/39°C
35°C30/42°C
35°C30/41°C
35°C30/41°C
35°C30/42°C
35°C29/41°C
35°C31/42°C
35°C29/42°C
36°C31/42°C
36°C31/42°C
34°C30/41°C
35°C29/42°C
35°C30/42°C
36°C29/42°C
36°C31/43°C
121AQI
85AQI
128AQI
107AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Habshan South, Madinat Zayid, Abu Zaby, United Arab Emirates
3%
5
72%
136
26%
49
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 3%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 3% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Habshan South, Madinat Zayid, Abu Zaby, United Arab Emirates
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
54AQI (US)
79AQI (US)
112AQI (US)
90AQI (US)
50AQI (US)
63AQI (US)
62AQI (US)
82AQI (US)
91AQI (US)
89AQI (US)
93AQI (US)
120AQI (US)
129AQI (US)
90AQI (US)
92AQI (US)
83AQI (US)
63AQI (US)
63AQI (US)
72AQI (US)
97AQI (US)
106AQI (US)
59AQI (US)
51AQI (US)
74AQI (US)
74AQI (US)
122AQI (US)
56AQI (US)
53AQI (US)
55AQI (US)
66AQI (US)
101AQI (US)
84AQI (US)
92AQI (US)
78AQI (US)
100AQI (US)
96AQI (US)
64AQI (US)
59AQI (US)
68AQI (US)
72AQI (US)
76AQI (US)
97AQI (US)
107AQI (US)
76AQI (US)
62AQI (US)
62AQI (US)
96AQI (US)
119AQI (US)
93AQI (US)
76AQI (US)
70AQI (US)
104AQI (US)
86AQI (US)
89AQI (US)
102AQI (US)
89AQI (US)
80AQI (US)
53AQI (US)
65AQI (US)
79AQI (US)
89AQI (US)
116AQI (US)
101AQI (US)
58AQI (US)
54AQI (US)
54AQI (US)
73AQI (US)
69AQI (US)
87AQI (US)
68AQI (US)
57AQI (US)
69AQI (US)
73AQI (US)
93AQI (US)
80AQI (US)
92AQI (US)
104AQI (US)
63AQI (US)
66AQI (US)
84AQI (US)
69AQI (US)
61AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
56AQI (US)
86AQI (US)
53AQI (US)
74AQI (US)
74AQI (US)
88AQI (US)
73AQI (US)
73AQI (US)
64AQI (US)
72AQI (US)
87AQI (US)
110AQI (US)
137AQI (US)
72AQI (US)
88AQI (US)
102AQI (US)
97AQI (US)
56AQI (US)
65AQI (US)
87AQI (US)
99AQI (US)
74AQI (US)
81AQI (US)
84AQI (US)
89AQI (US)
88AQI (US)
104AQI (US)
74AQI (US)
82AQI (US)
70AQI (US)
62AQI (US)
72AQI (US)
91AQI (US)
83AQI (US)
88AQI (US)
93AQI (US)
91AQI (US)
110AQI (US)
102AQI (US)
117AQI (US)
104AQI (US)
129AQI (US)
91AQI (US)
78AQI (US)
103AQI (US)
92AQI (US)
112AQI (US)
113AQI (US)
44AQI (US)
54AQI (US)
53AQI (US)
46AQI (US)
56AQI (US)
62AQI (US)
64AQI (US)
55AQI (US)
57AQI (US)
53AQI (US)
67AQI (US)
86AQI (US)
96AQI (US)
110AQI (US)
108AQI (US)
98AQI (US)
84AQI (US)
92AQI (US)
93AQI (US)
96AQI (US)
108AQI (US)
101AQI (US)
79AQI (US)
88AQI (US)
78AQI (US)
84AQI (US)
92AQI (US)
93AQI (US)
98AQI (US)
141AQI (US)
129AQI (US)
89AQI (US)
92AQI (US)
123AQI (US)
84AQI (US)
92AQI (US)
117AQI (US)
128AQI (US)
119AQI (US)
149AQI (US)
126AQI (US)
72AQI (US)
102AQI (US)
108AQI (US)
123AQI (US)
102AQI (US)
86AQI (US)
101AQI (US)
108AQI (US)
116AQI (US)
106AQI (US)
109AQI (US)
112AQI (US)
95AQI (US)
108AQI (US)
106AQI (US)
99AQI (US)
99AQI (US)
80AQI (US)
83AQI (US)
74AQI (US)
83AQI (US)
84AQI (US)
103AQI (US)
104AQI (US)
Số ngày
202686AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 7104AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 374AQI (US)
202599AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 8125AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 183AQI (US)
202482AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 7118AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 152AQI (US)
202360AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 8102AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1239AQI (US)
202290AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 5143AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1239AQI (US)
202184AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 6114AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 247AQI (US)
202079AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3190AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1213AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Habshan South's hàng năm 2026 AQI (US) (86) cho thấy sự thay đổi trung bình của 6.9% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (79), 2021 (84), 2022 (90), 2023 (60), 2024 (82), 2025 (99).