Phân tích chất lượng không khí lịch sử Mota Girl School, Madinat Zayid, Abu Zaby, United Arab Emirates
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Mota Girl School, Madinat Zayid, Abu Zaby, United Arab Emirates
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 71 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
Mota Girl School, Madinat Zayid, Abu Zaby, United Arab Emirates
5 AM11th Jul 2026
7 PM
4 AM12th Jul 2026
81AQI
38AQI
87AQI
46AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Mota Girl School đã đạt điểm cao nhất là 87 vào lúc 12 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 38, được ghi nhận vào lúc 6 PM trong khoảng Ngày giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Mota Girl School, Madinat Zayid, Abu Zaby, United Arab Emirates
36°C29/45°C
36°C27/45°C
37°C29/46°C
37°C29/45°C
34°C26/42°C
34°C25/43°C
37°C30/46°C
38°C31/47°C
38°C31/47°C
38°C30/48°C
38°C30/47°C
38°C31/47°C
38°C31/47°C
36°C29/45°C
35°C28/44°C
35°C27/44°C
37°C29/45°C
38°C31/47°C
37°C30/46°C
38°C31/46°C
38°C31/46°C
38°C31/45°C
37°C29/46°C
38°C30/46°C
37°C30/46°C
36°C29/45°C
37°C29/46°C
37°C30/45°C
38°C30/46°C
38°C30/48°C
95AQI
76AQI
98AQI
80AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Mota Girl School, Madinat Zayid, Abu Zaby, United Arab Emirates
11%
20
82%
155
8%
15
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 11%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 11% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Mota Girl School, Madinat Zayid, Abu Zaby, United Arab Emirates
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
44AQI (US)
57AQI (US)
88AQI (US)
85AQI (US)
37AQI (US)
59AQI (US)
55AQI (US)
65AQI (US)
89AQI (US)
81AQI (US)
71AQI (US)
100AQI (US)
121AQI (US)
67AQI (US)
61AQI (US)
81AQI (US)
51AQI (US)
51AQI (US)
74AQI (US)
81AQI (US)
95AQI (US)
55AQI (US)
27AQI (US)
47AQI (US)
66AQI (US)
126AQI (US)
56AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
64AQI (US)
86AQI (US)
74AQI (US)
67AQI (US)
64AQI (US)
68AQI (US)
84AQI (US)
62AQI (US)
43AQI (US)
58AQI (US)
51AQI (US)
57AQI (US)
72AQI (US)
62AQI (US)
44AQI (US)
56AQI (US)
61AQI (US)
91AQI (US)
85AQI (US)
64AQI (US)
53AQI (US)
48AQI (US)
73AQI (US)
54AQI (US)
56AQI (US)
73AQI (US)
70AQI (US)
58AQI (US)
42AQI (US)
58AQI (US)
71AQI (US)
74AQI (US)
84AQI (US)
72AQI (US)
51AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
55AQI (US)
64AQI (US)
76AQI (US)
69AQI (US)
36AQI (US)
43AQI (US)
63AQI (US)
84AQI (US)
73AQI (US)
80AQI (US)
82AQI (US)
44AQI (US)
52AQI (US)
69AQI (US)
32AQI (US)
46AQI (US)
36AQI (US)
54AQI (US)
60AQI (US)
82AQI (US)
58AQI (US)
69AQI (US)
69AQI (US)
85AQI (US)
73AQI (US)
63AQI (US)
65AQI (US)
71AQI (US)
84AQI (US)
89AQI (US)
129AQI (US)
66AQI (US)
79AQI (US)
91AQI (US)
83AQI (US)
52AQI (US)
62AQI (US)
81AQI (US)
81AQI (US)
66AQI (US)
86AQI (US)
82AQI (US)
89AQI (US)
88AQI (US)
95AQI (US)
69AQI (US)
78AQI (US)
72AQI (US)
60AQI (US)
80AQI (US)
75AQI (US)
61AQI (US)
78AQI (US)
62AQI (US)
56AQI (US)
76AQI (US)
77AQI (US)
57AQI (US)
70AQI (US)
115AQI (US)
82AQI (US)
69AQI (US)
87AQI (US)
97AQI (US)
109AQI (US)
105AQI (US)
44AQI (US)
54AQI (US)
52AQI (US)
46AQI (US)
56AQI (US)
62AQI (US)
68AQI (US)
57AQI (US)
58AQI (US)
53AQI (US)
61AQI (US)
75AQI (US)
85AQI (US)
90AQI (US)
85AQI (US)
82AQI (US)
59AQI (US)
67AQI (US)
83AQI (US)
69AQI (US)
97AQI (US)
115AQI (US)
74AQI (US)
86AQI (US)
82AQI (US)
71AQI (US)
77AQI (US)
104AQI (US)
121AQI (US)
115AQI (US)
84AQI (US)
80AQI (US)
90AQI (US)
92AQI (US)
82AQI (US)
89AQI (US)
109AQI (US)
111AQI (US)
126AQI (US)
138AQI (US)
119AQI (US)
67AQI (US)
63AQI (US)
66AQI (US)
88AQI (US)
68AQI (US)
67AQI (US)
90AQI (US)
85AQI (US)
77AQI (US)
83AQI (US)
90AQI (US)
79AQI (US)
77AQI (US)
93AQI (US)
64AQI (US)
59AQI (US)
71AQI (US)
69AQI (US)
62AQI (US)
62AQI (US)
78AQI (US)
72AQI (US)
90AQI (US)
78AQI (US)
Số ngày
202672AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 690AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 362AQI (US)
202592AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 8114AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1282AQI (US)
202487AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 6116AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 555AQI (US)
202366AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 786AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1139AQI (US)
202284AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 5152AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1246AQI (US)
202191AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 7127AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1259AQI (US)
202069AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3106AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1255AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Mota Girl School's hàng năm 2026 AQI (US) (72) cho thấy sự thay đổi trung bình của -10.1% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (69), 2021 (91), 2022 (84), 2023 (66), 2024 (87), 2025 (92).