Phân tích chất lượng không khí lịch sử Ballymena Ballykeel, Antrim, Antrim And Newtownabbey, United Kingdom
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Ballymena Ballykeel, Antrim, Antrim And Newtownabbey, United Kingdom
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 26 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
Ballymena Ballykeel, Antrim, Antrim And Newtownabbey, United Kingdom
4 AM11th Jul 2026
10 PM
3 AM12th Jul 2026
30AQI
16AQI
30AQI
8AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Ballymena Ballykeel đã đạt điểm cao nhất là 30 vào lúc 11 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 8, được ghi nhận vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Ballymena Ballykeel, Antrim, Antrim And Newtownabbey, United Kingdom
12°C9/15°C
12°C9/17°C
13°C8/16°C
14°C10/17°C
14°C11/17°C
14°C11/17°C
14°C11/15°C
13°C8/17°C
13°C7/18°C
15°C10/21°C
19°C14/24°C
17°C13/22°C
20°C14/25°C
17°C15/23°C
17°C13/19°C
14°C10/17°C
13°C9/16°C
14°C11/18°C
14°C12/16°C
14°C10/17°C
12°C9/15°C
16°C14/18°C
16°C14/19°C
17°C13/20°C
17°C14/22°C
17°C11/24°C
17°C12/21°C
17°C12/22°C
15°C11/20°C
17°C13/22°C
23AQI
19AQI
24AQI
24AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Ballymena Ballykeel, Antrim, Antrim And Newtownabbey, United Kingdom
89%
170
11%
20
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 89%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 89% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Ballymena Ballykeel, Antrim, Antrim And Newtownabbey, United Kingdom
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
35AQI (US)
25AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
56AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
18AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
56AQI (US)
67AQI (US)
42AQI (US)
28AQI (US)
55AQI (US)
51AQI (US)
52AQI (US)
68AQI (US)
57AQI (US)
48AQI (US)
55AQI (US)
47AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
69AQI (US)
33AQI (US)
62AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
33AQI (US)
46AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
31AQI (US)
46AQI (US)
60AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
20AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
63AQI (US)
54AQI (US)
18AQI (US)
27AQI (US)
43AQI (US)
51AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
75AQI (US)
87AQI (US)
62AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
45AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
58AQI (US)
67AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
35AQI (US)
23AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
50AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
40AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
12AQI (US)
12AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
Số ngày
202632AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 240AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 721AQI (US)
202532AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1247AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 919AQI (US)
202429AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 143AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 718AQI (US)
202330AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 644AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 720AQI (US)
202232AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 351AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 819AQI (US)
202128AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1237AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1021AQI (US)
202023AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 430AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 716AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Ballymena Ballykeel's hàng năm 2026 AQI (US) (32) cho thấy sự thay đổi trung bình của 11.7% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (23), 2021 (28), 2022 (32), 2023 (30), 2024 (29), 2025 (32).