Phân tích chất lượng không khí lịch sử Saltash, Cornwall, United Kingdom
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Saltash, Cornwall, United Kingdom
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (1st October):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 26 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 1st Oct - 2nd Oct 2026
Saltash, Cornwall, United Kingdom
6 AM1st Oct 2026
7 PM
5 AM2nd Oct 2026
38AQI
23AQI
27AQI
21AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Saltash đã đạt điểm cao nhất là 38 vào lúc 3 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm giữa 1st Oct và 2nd Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Saltash, Cornwall, United Kingdom
18°C18/19°C
18°C16/19°C
17°C15/18°C
18°C17/19°C
18°C17/19°C
16°C15/17°C
16°C14/17°C
17°C14/18°C
17°C16/19°C
17°C15/18°C
18°C18/18°C
18°C18/18°C
17°C16/18°C
16°C15/16°C
16°C15/17°C
16°C15/17°C
17°C17/18°C
17°C16/18°C
17°C16/18°C
17°C17/17°C
17°C15/19°C
16°C15/17°C
16°C15/18°C
15°C14/16°C
17°C15/18°C
15°C14/16°C
17°C16/19°C
17°C16/18°C
16°C15/17°C
17°C16/17°C
30AQI
25AQI
28AQI
25AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Saltash, Cornwall, United Kingdom
95%
258
5%
13
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 275 ngày trong năm 2026 (Còn lại 90 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 95%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 95% trong 275 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Saltash, Cornwall, United Kingdom
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
48AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
35AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
45AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
47AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
60AQI (US)
78AQI (US)
66AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
61AQI (US)
73AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
49AQI (US)
78AQI (US)
84AQI (US)
66AQI (US)
72AQI (US)
38AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
44AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
45AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
38AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
51AQI (US)
37AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
49AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
28AQI (US)
47AQI (US)
61AQI (US)
65AQI (US)
45AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
23AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
57AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
39AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
Số ngày
202631AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 341AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1026AQI (US)
202532AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 342AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 921AQI (US)
202430AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 139AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 723AQI (US)
202332AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 937AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1127AQI (US)
202231AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 347AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1024AQI (US)
202130AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 341AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 823AQI (US)
202033AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 454AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 723AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Saltash's hàng năm 2026 AQI (US) (31) cho thấy sự thay đổi trung bình của -0.9% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (33), 2021 (30), 2022 (31), 2023 (32), 2024 (30), 2025 (32).