Phân tích chất lượng không khí lịch sử Acton, Ealing, United Kingdom
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Acton, Ealing, United Kingdom
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (31st October):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 26 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 30th Sep - 1st Oct 2026
Acton, Ealing, United Kingdom
6 AM30th Sep 2026
7 PM
5 AM1st Oct 2026
53AQI
24AQI
42AQI
22AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Acton đã đạt điểm cao nhất là 53 vào lúc 12 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 22, được ghi nhận vào lúc 7 PM trong khoảng Đêm giữa 30th Sep và 1st Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Acton, Ealing, United Kingdom
18°C15/22°C
21°C17/25°C
19°C16/22°C
18°C13/22°C
20°C16/26°C
20°C17/24°C
15°C14/17°C
15°C11/18°C
16°C12/21°C
18°C15/23°C
19°C14/24°C
19°C17/21°C
20°C17/25°C
19°C16/23°C
16°C13/18°C
16°C13/20°C
15°C11/21°C
18°C16/21°C
17°C14/20°C
18°C13/22°C
20°C17/25°C
19°C16/23°C
17°C14/22°C
18°C14/23°C
17°C14/20°C
17°C14/22°C
16°C14/19°C
20°C15/25°C
21°C18/24°C
17°C14/21°C
31AQI
26AQI
36AQI
28AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Acton, Ealing, United Kingdom
90%
244
10%
26
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 274 ngày trong năm 2026 (Còn lại 91 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 90%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 90% trong 274 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Acton, Ealing, United Kingdom
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
49AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
39AQI (US)
47AQI (US)
56AQI (US)
20AQI (US)
44AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
52AQI (US)
20AQI (US)
15AQI (US)
30AQI (US)
16AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
68AQI (US)
61AQI (US)
29AQI (US)
17AQI (US)
37AQI (US)
51AQI (US)
53AQI (US)
51AQI (US)
72AQI (US)
48AQI (US)
39AQI (US)
51AQI (US)
48AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
62AQI (US)
56AQI (US)
55AQI (US)
49AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
50AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
49AQI (US)
53AQI (US)
78AQI (US)
57AQI (US)
37AQI (US)
60AQI (US)
71AQI (US)
44AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
50AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
58AQI (US)
48AQI (US)
35AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
20AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
31AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
53AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
43AQI (US)
62AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
47AQI (US)
28AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
16AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
50AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
39AQI (US)
47AQI (US)
59AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
42AQI (US)
30AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
44AQI (US)
51AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
23AQI (US)
38AQI (US)
52AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
50AQI (US)
49AQI (US)
27AQI (US)
90AQI (US)
26AQI (US)
46AQI (US)
100AQI (US)
57AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
Số ngày
202635AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 244AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 626AQI (US)
202541AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 359AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 926AQI (US)
202441AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 350AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1231AQI (US)
202340AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 149AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 826AQI (US)
202248AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 362AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 236AQI (US)
202139AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 346AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 829AQI (US)
202035AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 455AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 723AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Acton's hàng năm 2026 AQI (US) (35) cho thấy sự thay đổi trung bình của -13.1% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (35), 2021 (39), 2022 (48), 2023 (40), 2024 (41), 2025 (41).