Phân tích chất lượng không khí lịch sử East Dunbartonshire Milngavie, Milngavie, East Dunbartonshire, United Kingdom
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
East Dunbartonshire Milngavie, Milngavie, East Dunbartonshire, United Kingdom
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (16th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 28 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 16th Jul - 17th Jul 2026
East Dunbartonshire Milngavie, Milngavie, East Dunbartonshire, United Kingdom
4 AM16th Jul 2026
10 PM
3 AM17th Jul 2026
30AQI
23AQI
59AQI
24AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của East Dunbartonshire Milngavie đã đạt điểm cao nhất là 59 vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 23, được ghi nhận vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày giữa 16th Jul và 17th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
East Dunbartonshire Milngavie, Milngavie, East Dunbartonshire, United Kingdom
13°C10/14°C
14°C12/15°C
13°C8/17°C
14°C6/20°C
14°C10/17°C
18°C13/24°C
17°C12/22°C
20°C13/28°C
18°C15/22°C
17°C15/20°C
15°C10/17°C
13°C8/17°C
13°C11/14°C
13°C11/17°C
14°C9/17°C
12°C9/16°C
14°C11/15°C
14°C13/15°C
14°C14/16°C
15°C14/17°C
18°C14/23°C
17°C11/23°C
19°C13/25°C
16°C14/19°C
16°C11/20°C
14°C8/21°C
15°C8/22°C
16°C9/24°C
18°C10/26°C
18°C12/24°C
24AQI
17AQI
24AQI
21AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
East Dunbartonshire Milngavie, Milngavie, East Dunbartonshire, United Kingdom
98%
190
2%
4
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 198 ngày trong năm 2026 (Còn lại 167 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 98%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 98% trong 198 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
East Dunbartonshire Milngavie, Milngavie, East Dunbartonshire, United Kingdom
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
15AQI (US)
15AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
44AQI (US)
27AQI (US)
35AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
13AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
54AQI (US)
45AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
14AQI (US)
25AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
11AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
46AQI (US)
56AQI (US)
85AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
10AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
50AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
11AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
14AQI (US)
21AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
12AQI (US)
7AQI (US)
11AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
30AQI (US)
52AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
Số ngày
202627AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 234AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 619AQI (US)
202529AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1041AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 917AQI (US)
202425AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 535AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 414AQI (US)
202325AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 431AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 820AQI (US)
202225AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 341AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1018AQI (US)
202123AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 928AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1119AQI (US)
202018AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 327AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 710AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
East Dunbartonshire Milngavie's hàng năm 2026 AQI (US) (27) cho thấy sự thay đổi trung bình của 14.08% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (18), 2021 (23), 2022 (25), 2023 (25), 2024 (25), 2025 (29).