Phân tích chất lượng không khí lịch sử East Lothian Musselburgh N High St, Musselburgh, East Lothian, United Kingdom
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
East Lothian Musselburgh N High St, Musselburgh, East Lothian, United Kingdom
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (14th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 26 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 14th Jul - 15th Jul 2026
East Lothian Musselburgh N High St, Musselburgh, East Lothian, United Kingdom
4 AM14th Jul 2026
10 PM
3 AM15th Jul 2026
32AQI
16AQI
57AQI
27AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của East Lothian Musselburgh N High St đã đạt điểm cao nhất là 57 vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 16, được ghi nhận vào lúc 4 AM trong khoảng Ngày giữa 14th Jul và 15th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
East Lothian Musselburgh N High St, Musselburgh, East Lothian, United Kingdom
12°C10/16°C
15°C12/18°C
14°C11/16°C
15°C14/18°C
15°C10/18°C
14°C8/19°C
14°C11/17°C
19°C13/25°C
18°C13/22°C
17°C14/21°C
15°C14/18°C
18°C14/21°C
16°C13/18°C
14°C11/18°C
13°C11/16°C
15°C12/18°C
15°C12/18°C
14°C11/18°C
15°C13/16°C
15°C13/16°C
15°C14/17°C
16°C15/18°C
19°C15/24°C
19°C13/24°C
17°C14/21°C
15°C13/17°C
15°C11/17°C
13°C9/17°C
13°C10/17°C
14°C10/18°C
22AQI
17AQI
23AQI
21AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
East Lothian Musselburgh N High St, Musselburgh, East Lothian, United Kingdom
98%
189
2%
3
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 196 ngày trong năm 2026 (Còn lại 169 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 98%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 98% trong 196 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
East Lothian Musselburgh N High St, Musselburgh, East Lothian, United Kingdom
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
12AQI (US)
11AQI (US)
11AQI (US)
10AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
10AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
15AQI (US)
11AQI (US)
13AQI (US)
11AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
40AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
24AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
59AQI (US)
50AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
41AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
16AQI (US)
23AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
17AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
41AQI (US)
53AQI (US)
79AQI (US)
43AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
13AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
50AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
14AQI (US)
21AQI (US)
15AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
15AQI (US)
21AQI (US)
32AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
9AQI (US)
8AQI (US)
13AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
Số ngày
202627AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 233AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 719AQI (US)
202530AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 342AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 920AQI (US)
202433AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 457AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 720AQI (US)
202330AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 642AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 819AQI (US)
202234AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1053AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 816AQI (US)
202122AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 730AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 112AQI (US)
202015AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 420AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1210AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
East Lothian Musselburgh N High St's hàng năm 2026 AQI (US) (27) cho thấy sự thay đổi trung bình của 7.3% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (15), 2021 (22), 2022 (34), 2023 (30), 2024 (33), 2025 (30).