Phân tích chất lượng không khí lịch sử South Lanarkshire Rutherglen, Rutherglen, Glasgow, United Kingdom
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
South Lanarkshire Rutherglen, Rutherglen, Glasgow, United Kingdom
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (15th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 49 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 15th Jul - 16th Jul 2026
South Lanarkshire Rutherglen, Rutherglen, Glasgow, United Kingdom
4 AM15th Jul 2026
10 PM
3 AM16th Jul 2026
58AQI
44AQI
53AQI
26AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của South Lanarkshire Rutherglen đã đạt điểm cao nhất là 58 vào lúc 4 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 26, được ghi nhận vào lúc 3 AM trong khoảng Đêm giữa 15th Jul và 16th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
South Lanarkshire Rutherglen, Rutherglen, Glasgow, United Kingdom
14°C11/17°C
13°C10/15°C
14°C12/15°C
14°C9/17°C
14°C6/20°C
14°C10/17°C
19°C13/24°C
17°C12/22°C
21°C13/28°C
18°C15/22°C
17°C14/20°C
15°C11/17°C
13°C8/17°C
13°C11/14°C
14°C11/17°C
14°C10/17°C
12°C9/16°C
14°C12/15°C
14°C13/15°C
14°C13/16°C
15°C14/17°C
18°C14/23°C
17°C12/23°C
19°C13/26°C
16°C13/20°C
16°C11/21°C
15°C9/21°C
15°C8/22°C
17°C9/24°C
18°C10/26°C
23AQI
17AQI
22AQI
20AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
South Lanarkshire Rutherglen, Rutherglen, Glasgow, United Kingdom
99%
191
1%
2
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 197 ngày trong năm 2026 (Còn lại 168 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 99%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 99% trong 197 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
South Lanarkshire Rutherglen, Rutherglen, Glasgow, United Kingdom
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
14AQI (US)
13AQI (US)
10AQI (US)
11AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
45AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
15AQI (US)
29AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
28AQI (US)
19AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
36AQI (US)
43AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
36AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
16AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
10AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
48AQI (US)
62AQI (US)
91AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
11AQI (US)
18AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
27AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
49AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
13AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
12AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
14AQI (US)
21AQI (US)
32AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
11AQI (US)
6AQI (US)
13AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
11AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
49AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
Số ngày
202627AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 234AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 719AQI (US)
202531AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1041AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 919AQI (US)
202429AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 539AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 721AQI (US)
202329AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 435AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 722AQI (US)
202230AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 347AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1023AQI (US)
202125AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 433AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 219AQI (US)
202022AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 331AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 713AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
South Lanarkshire Rutherglen's hàng năm 2026 AQI (US) (27) cho thấy sự thay đổi trung bình của -0.9% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (22), 2021 (25), 2022 (30), 2023 (29), 2024 (29), 2025 (31).