Phân tích chất lượng không khí lịch sử Greenwich Trafalgar Road, Kidbrooke, Greenwich, United Kingdom
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Greenwich Trafalgar Road, Kidbrooke, Greenwich, United Kingdom
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 16 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
Greenwich Trafalgar Road, Kidbrooke, Greenwich, United Kingdom
4 AM11th Jul 2026
9 PM
3 AM12th Jul 2026
23AQI
9AQI
18AQI
6AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Greenwich Trafalgar Road đã đạt điểm cao nhất là 23 vào lúc 8 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 6, được ghi nhận vào lúc 3 AM trong khoảng Đêm giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Greenwich Trafalgar Road, Kidbrooke, Greenwich, United Kingdom
16°C12/21°C
16°C11/21°C
16°C12/21°C
19°C13/26°C
20°C16/26°C
21°C16/26°C
22°C16/29°C
22°C17/27°C
23°C17/30°C
21°C17/27°C
25°C17/34°C
29°C23/36°C
25°C20/30°C
29°C22/36°C
26°C20/32°C
22°C18/27°C
20°C13/26°C
21°C17/25°C
21°C15/26°C
21°C16/26°C
21°C14/27°C
23°C16/29°C
23°C18/29°C
25°C19/32°C
26°C19/31°C
26°C19/33°C
27°C20/34°C
25°C21/30°C
23°C18/29°C
23°C17/28°C
22AQI
19AQI
21AQI
20AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Greenwich Trafalgar Road, Kidbrooke, Greenwich, United Kingdom
91%
172
9%
18
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 91%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 91% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Greenwich Trafalgar Road, Kidbrooke, Greenwich, United Kingdom
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
38AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
21AQI (US)
40AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
45AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
37AQI (US)
62AQI (US)
59AQI (US)
30AQI (US)
17AQI (US)
37AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
52AQI (US)
78AQI (US)
36AQI (US)
23AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
40AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
54AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
47AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
68AQI (US)
60AQI (US)
26AQI (US)
60AQI (US)
87AQI (US)
44AQI (US)
27AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
63AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
68AQI (US)
53AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
39AQI (US)
51AQI (US)
30AQI (US)
19AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
16AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
44AQI (US)
65AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
46AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
11AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
23AQI (US)
13AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
11AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
11AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
9AQI (US)
13AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
57AQI (US)
47AQI (US)
40AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
13AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
11AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
Số ngày
202632AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 241AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 716AQI (US)
202538AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 351AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 926AQI (US)
202431AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1146AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 424AQI (US)
202329AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 241AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 723AQI (US)
202232AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 343AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1127AQI (US)
202132AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 736AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1228AQI (US)
202034AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1140AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1230AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Greenwich Trafalgar Road's hàng năm 2026 AQI (US) (32) cho thấy sự thay đổi trung bình của -1.3% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (34), 2021 (32), 2022 (32), 2023 (29), 2024 (31), 2025 (38).