Phân tích chất lượng không khí lịch sử Lewisham New Cross, Catford, Lewisham, United Kingdom
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Lewisham New Cross, Catford, Lewisham, United Kingdom
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (13th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí thấp nhất với AQI tại 20 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
Lewisham New Cross, Catford, Lewisham, United Kingdom
4 AM12th Jul 2026
9 PM
3 AM13th Jul 2026
26AQI
6AQI
22AQI
12AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Lewisham New Cross đã đạt điểm cao nhất là 26 vào lúc 4 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 6, được ghi nhận vào lúc 6 AM trong khoảng Ngày giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Lewisham New Cross, Catford, Lewisham, United Kingdom
16°C11/21°C
16°C12/21°C
19°C13/26°C
20°C16/26°C
21°C16/26°C
22°C16/29°C
22°C17/26°C
23°C17/30°C
21°C17/27°C
25°C17/34°C
29°C23/36°C
25°C20/30°C
29°C22/36°C
26°C20/32°C
22°C18/27°C
20°C13/26°C
21°C17/26°C
21°C15/26°C
21°C16/26°C
21°C14/27°C
22°C16/29°C
23°C18/29°C
25°C19/32°C
26°C19/31°C
26°C19/33°C
27°C20/34°C
25°C21/30°C
24°C18/30°C
23°C17/28°C
21°C14/28°C
22AQI
19AQI
22AQI
20AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Lewisham New Cross, Catford, Lewisham, United Kingdom
93%
178
7%
13
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 195 ngày trong năm 2026 (Còn lại 170 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 93%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 93% trong 195 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Lewisham New Cross, Catford, Lewisham, United Kingdom
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
31AQI (US)
15AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
19AQI (US)
37AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
39AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
29AQI (US)
55AQI (US)
53AQI (US)
26AQI (US)
13AQI (US)
33AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
77AQI (US)
31AQI (US)
23AQI (US)
49AQI (US)
43AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
54AQI (US)
64AQI (US)
61AQI (US)
27AQI (US)
62AQI (US)
85AQI (US)
41AQI (US)
27AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
62AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
67AQI (US)
50AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
34AQI (US)
51AQI (US)
29AQI (US)
19AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
16AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
44AQI (US)
65AQI (US)
42AQI (US)
35AQI (US)
46AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
13AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
11AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
9AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
57AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
22AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
12AQI (US)
11AQI (US)
13AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
Số ngày
202630AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 238AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 718AQI (US)
202537AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 359AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 926AQI (US)
202441AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 4120AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 727AQI (US)
202333AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 255AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1214AQI (US)
202247AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 396AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 830AQI (US)
202147AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 361AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 728AQI (US)
202047AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 461AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 740AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Lewisham New Cross's hàng năm 2026 AQI (US) (30) cho thấy sự thay đổi trung bình của -27.2% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (47), 2021 (47), 2022 (47), 2023 (33), 2024 (41), 2025 (37).