Phân tích chất lượng không khí lịch sử Port Talbot Dyffryn School, Port Talbot, Neath Port Talbot, United Kingdom
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Port Talbot Dyffryn School, Port Talbot, Neath Port Talbot, United Kingdom
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (15th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 25 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 15th Jul - 16th Jul 2026
Port Talbot Dyffryn School, Port Talbot, Neath Port Talbot, United Kingdom
5 AM15th Jul 2026
9 PM
4 AM16th Jul 2026
32AQI
18AQI
28AQI
24AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Port Talbot Dyffryn School đã đạt điểm cao nhất là 32 vào lúc 6 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 18, được ghi nhận vào lúc 1 PM trong khoảng Ngày giữa 15th Jul và 16th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Port Talbot Dyffryn School, Port Talbot, Neath Port Talbot, United Kingdom
15°C14/16°C
16°C13/18°C
16°C14/18°C
16°C14/17°C
17°C12/20°C
20°C16/25°C
21°C17/24°C
21°C17/24°C
23°C19/28°C
18°C15/19°C
17°C15/20°C
16°C13/17°C
15°C13/17°C
15°C14/17°C
16°C14/17°C
16°C12/18°C
15°C12/17°C
16°C14/18°C
17°C14/20°C
16°C14/19°C
17°C14/20°C
18°C15/21°C
18°C14/21°C
22°C16/27°C
22°C17/25°C
22°C15/26°C
20°C15/24°C
20°C15/25°C
21°C16/25°C
20°C14/23°C
29AQI
23AQI
27AQI
25AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Port Talbot Dyffryn School, Port Talbot, Neath Port Talbot, United Kingdom
95%
184
5%
9
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 197 ngày trong năm 2026 (Còn lại 168 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 95%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 95% trong 197 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Port Talbot Dyffryn School, Port Talbot, Neath Port Talbot, United Kingdom
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
28AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
26AQI (US)
42AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
55AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
28AQI (US)
45AQI (US)
45AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
41AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
44AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
39AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
16AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
49AQI (US)
65AQI (US)
14AQI (US)
28AQI (US)
54AQI (US)
47AQI (US)
15AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
61AQI (US)
59AQI (US)
77AQI (US)
54AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
46AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
17AQI (US)
30AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
49AQI (US)
37AQI (US)
45AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
31AQI (US)
52AQI (US)
61AQI (US)
37AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
12AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
Số ngày
202630AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 136AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 724AQI (US)
202534AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 244AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 723AQI (US)
202435AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 544AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1028AQI (US)
202337AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 649AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1027AQI (US)
202230AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 635AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 923AQI (US)
202160AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 194AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1119AQI (US)
202036AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 456AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1223AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Port Talbot Dyffryn School's hàng năm 2026 AQI (US) (30) cho thấy sự thay đổi trung bình của -18.6% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (36), 2021 (60), 2022 (30), 2023 (37), 2024 (35), 2025 (34).