Phân tích chất lượng không khí lịch sử Oxford St Ebbes, Oxford, Oxfordshire, United Kingdom
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Oxford St Ebbes, Oxford, Oxfordshire, United Kingdom
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (11th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 43 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
Oxford St Ebbes, Oxford, Oxfordshire, United Kingdom
4 AM11th Jul 2026
9 PM
3 AM12th Jul 2026
52AQI
29AQI
44AQI
24AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Oxford St Ebbes đã đạt điểm cao nhất là 52 vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 24, được ghi nhận vào lúc 3 AM trong khoảng Đêm giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Oxford St Ebbes, Oxford, Oxfordshire, United Kingdom
14°C8/19°C
14°C8/19°C
16°C10/21°C
17°C12/22°C
18°C15/21°C
18°C12/23°C
19°C13/26°C
18°C14/21°C
20°C13/27°C
22°C15/29°C
24°C16/33°C
26°C20/32°C
26°C17/33°C
25°C18/33°C
22°C16/28°C
18°C11/23°C
16°C9/24°C
17°C13/24°C
18°C11/24°C
19°C12/24°C
17°C9/25°C
19°C11/28°C
21°C15/28°C
22°C14/29°C
23°C14/30°C
24°C15/33°C
26°C17/34°C
26°C17/33°C
23°C14/32°C
22°C14/31°C
36AQI
26AQI
34AQI
32AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Oxford St Ebbes, Oxford, Oxfordshire, United Kingdom
83%
156
16%
31
1%
2
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 83%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 83% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Oxford St Ebbes, Oxford, Oxfordshire, United Kingdom
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
30AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
18AQI (US)
41AQI (US)
24AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
30AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
60AQI (US)
57AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
30AQI (US)
10AQI (US)
27AQI (US)
45AQI (US)
80AQI (US)
49AQI (US)
18AQI (US)
47AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
64AQI (US)
39AQI (US)
50AQI (US)
31AQI (US)
15AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
51AQI (US)
22AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
46AQI (US)
70AQI (US)
35AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
58AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
39AQI (US)
51AQI (US)
76AQI (US)
97AQI (US)
77AQI (US)
77AQI (US)
108AQI (US)
113AQI (US)
31AQI (US)
18AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
80AQI (US)
98AQI (US)
67AQI (US)
75AQI (US)
97AQI (US)
46AQI (US)
10AQI (US)
15AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
49AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
65AQI (US)
33AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
33AQI (US)
55AQI (US)
39AQI (US)
33AQI (US)
63AQI (US)
57AQI (US)
41AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
34AQI (US)
63AQI (US)
55AQI (US)
71AQI (US)
42AQI (US)
12AQI (US)
37AQI (US)
57AQI (US)
31AQI (US)
17AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
41AQI (US)
49AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
51AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
64AQI (US)
59AQI (US)
58AQI (US)
20AQI (US)
12AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
28AQI (US)
58AQI (US)
65AQI (US)
49AQI (US)
43AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
50AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
Số ngày
202635AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 350AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 627AQI (US)
202535AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 350AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 922AQI (US)
202430AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1143AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 724AQI (US)
202329AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 636AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 821AQI (US)
202234AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 356AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 820AQI (US)
202132AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 345AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 822AQI (US)
202027AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 442AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 714AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Oxford St Ebbes's hàng năm 2026 AQI (US) (35) cho thấy sự thay đổi trung bình của 13.2% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (27), 2021 (32), 2022 (34), 2023 (29), 2024 (30), 2025 (35).