Phân tích chất lượng không khí lịch sử Teddington Bushy Park, Hampton, Richmond Upon Thames, United Kingdom
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Teddington Bushy Park, Hampton, Richmond Upon Thames, United Kingdom
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (13th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí thấp nhất với AQI tại 22 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 13th Jul - 14th Jul 2026
Teddington Bushy Park, Hampton, Richmond Upon Thames, United Kingdom
4 AM13th Jul 2026
9 PM
3 AM14th Jul 2026
31AQI
18AQI
30AQI
17AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Teddington Bushy Park đã đạt điểm cao nhất là 31 vào lúc 9 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 17, được ghi nhận vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm giữa 13th Jul và 14th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Teddington Bushy Park, Hampton, Richmond Upon Thames, United Kingdom
17°C12/22°C
19°C13/25°C
20°C15/24°C
20°C15/26°C
22°C15/28°C
21°C16/25°C
23°C17/31°C
23°C17/29°C
26°C18/34°C
29°C23/35°C
27°C20/33°C
28°C22/36°C
25°C20/31°C
21°C16/26°C
19°C12/25°C
20°C17/25°C
20°C14/26°C
20°C16/26°C
20°C13/27°C
22°C14/29°C
23°C16/29°C
24°C17/32°C
25°C18/31°C
26°C19/33°C
28°C20/35°C
26°C21/31°C
24°C18/31°C
23°C17/30°C
21°C14/29°C
23°C15/31°C
24AQI
19AQI
21AQI
19AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Teddington Bushy Park, Hampton, Richmond Upon Thames, United Kingdom
94%
179
6%
12
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 195 ngày trong năm 2026 (Còn lại 170 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 94%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 94% trong 195 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Teddington Bushy Park, Hampton, Richmond Upon Thames, United Kingdom
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
33AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
20AQI (US)
41AQI (US)
19AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
25AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
53AQI (US)
56AQI (US)
25AQI (US)
11AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
28AQI (US)
48AQI (US)
76AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
58AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
61AQI (US)
65AQI (US)
66AQI (US)
32AQI (US)
67AQI (US)
86AQI (US)
44AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
42AQI (US)
59AQI (US)
24AQI (US)
35AQI (US)
59AQI (US)
45AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
50AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
44AQI (US)
61AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
12AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
43AQI (US)
50AQI (US)
14AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
49AQI (US)
43AQI (US)
47AQI (US)
27AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
10AQI (US)
12AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
Số ngày
202631AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 339AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 717AQI (US)
202537AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 356AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 922AQI (US)
202434AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 358AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 425AQI (US)
202337AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 146AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 727AQI (US)
202238AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 355AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 829AQI (US)
202134AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 346AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 824AQI (US)
202032AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 452AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 720AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Teddington Bushy Park's hàng năm 2026 AQI (US) (31) cho thấy sự thay đổi trung bình của -11.9% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (32), 2021 (34), 2022 (38), 2023 (37), 2024 (34), 2025 (37).