Phân tích chất lượng không khí lịch sử Spitalfields, Tower Hamlets, United Kingdom
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Spitalfields, Tower Hamlets, United Kingdom
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (27th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 28 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 27th Jul - 28th Jul 2026
Spitalfields, Tower Hamlets, United Kingdom
5 AM27th Jul 2026
9 PM
4 AM28th Jul 2026
47AQI
23AQI
38AQI
23AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Spitalfields đã đạt điểm cao nhất là 47 vào lúc 12 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 23, được ghi nhận vào lúc 11 PM trong khoảng Đêm giữa 27th Jul và 28th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Spitalfields, Tower Hamlets, United Kingdom
20°C13/26°C
21°C17/26°C
21°C15/26°C
21°C16/26°C
21°C14/27°C
22°C16/29°C
23°C18/29°C
25°C18/32°C
26°C19/31°C
27°C20/33°C
28°C21/35°C
26°C21/30°C
24°C18/30°C
23°C18/29°C
21°C14/29°C
23°C16/31°C
23°C18/29°C
23°C17/29°C
23°C16/29°C
20°C15/25°C
18°C12/24°C
19°C13/26°C
20°C14/26°C
21°C17/26°C
22°C17/26°C
23°C18/28°C
23°C17/30°C
21°C17/27°C
21°C15/27°C
25°C19/31°C
29AQI
24AQI
29AQI
25AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Spitalfields, Tower Hamlets, United Kingdom
92%
188
8%
17
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 209 ngày trong năm 2026 (Còn lại 156 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 92%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 92% trong 209 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Spitalfields, Tower Hamlets, United Kingdom
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
42AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
25AQI (US)
45AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
50AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
70AQI (US)
62AQI (US)
31AQI (US)
18AQI (US)
36AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
72AQI (US)
49AQI (US)
23AQI (US)
52AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
47AQI (US)
53AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
58AQI (US)
78AQI (US)
64AQI (US)
28AQI (US)
62AQI (US)
92AQI (US)
46AQI (US)
21AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
58AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
66AQI (US)
62AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
35AQI (US)
60AQI (US)
34AQI (US)
20AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
16AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
44AQI (US)
64AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
50AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
58AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
45AQI (US)
52AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
Số ngày
202633AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 340AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 625AQI (US)
202541AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 358AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 927AQI (US)
202434AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 948AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 417AQI (US)
202333AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 146AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 714AQI (US)
202240AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 351AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 827AQI (US)
202136AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 343AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 125AQI (US)
202033AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1145AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1025AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Spitalfields's hàng năm 2026 AQI (US) (33) cho thấy sự thay đổi trung bình của -8.04% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (33), 2021 (36), 2022 (40), 2023 (33), 2024 (34), 2025 (41).