Phân tích chất lượng không khí lịch sử East Osborne Street, Nogales, Arizona, United States
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
East Osborne Street, Nogales, Arizona, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 2 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 15 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
East Osborne Street, Nogales, Arizona, United States
5 AM11th Jul 2026
7 PM
4 AM12th Jul 2026
20AQI
8AQI
16AQI
8AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của East Osborne Street đã đạt điểm cao nhất là 20 vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 8, được ghi nhận vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
East Osborne Street, Nogales, Arizona, United States
27°C22/37°C
26°C20/37°C
28°C21/37°C
28°C22/38°C
26°C20/35°C
27°C19/35°C
28°C20/36°C
28°C20/36°C
29°C20/37°C
30°C20/38°C
31°C22/40°C
31°C24/40°C
31°C24/38°C
30°C23/37°C
29°C23/37°C
29°C22/36°C
28°C21/35°C
27°C20/34°C
27°C18/35°C
27°C17/36°C
29°C19/38°C
30°C21/38°C
31°C23/40°C
31°C23/39°C
30°C23/39°C
29°C22/39°C
28°C21/39°C
29°C21/38°C
26°C20/37°C
25°C19/37°C
32AQI
18AQI
36AQI
18AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
East Osborne Street, Nogales, Arizona, United States
82%
155
18%
35
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 82%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 82% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
East Osborne Street, Nogales, Arizona, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
60AQI (US)
50AQI (US)
43AQI (US)
55AQI (US)
61AQI (US)
70AQI (US)
49AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
35AQI (US)
60AQI (US)
53AQI (US)
50AQI (US)
60AQI (US)
52AQI (US)
76AQI (US)
85AQI (US)
63AQI (US)
59AQI (US)
67AQI (US)
31AQI (US)
23AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
64AQI (US)
53AQI (US)
63AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
70AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
47AQI (US)
41AQI (US)
35AQI (US)
43AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
51AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
46AQI (US)
58AQI (US)
57AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
30AQI (US)
41AQI (US)
58AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
43AQI (US)
53AQI (US)
63AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
49AQI (US)
55AQI (US)
46AQI (US)
51AQI (US)
53AQI (US)
95AQI (US)
60AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
42AQI (US)
52AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
47AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
16AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
33AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
54AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
38AQI (US)
63AQI (US)
35AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
28AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
41AQI (US)
31AQI (US)
52AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
19AQI (US)
30AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
Số ngày
202638AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 148AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 724AQI (US)
202550AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 167AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 935AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 2 năm qua
East Osborne Street's hàng năm 2026 AQI (US) (38) cho thấy sự thay đổi trung bình của -24% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2025 (50).