Phân tích chất lượng không khí lịch sử Alpine Victoria Drive, Alpine, California, United States
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Alpine Victoria Drive, Alpine, California, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (15th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí thấp nhất với AQI tại 28 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 14th Jul - 15th Jul 2026
Alpine Victoria Drive, Alpine, California, United States
5 AM14th Jul 2026
7 PM
4 AM15th Jul 2026
72AQI
24AQI
32AQI
21AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Alpine Victoria Drive đã đạt điểm cao nhất là 72 vào lúc 5 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 3 AM trong khoảng Đêm giữa 14th Jul và 15th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Alpine Victoria Drive, Alpine, California, United States
25°C17/35°C
22°C15/33°C
20°C15/29°C
21°C14/30°C
20°C13/31°C
20°C13/31°C
21°C13/33°C
23°C15/34°C
24°C17/34°C
22°C16/33°C
21°C14/31°C
19°C13/28°C
19°C14/28°C
19°C12/29°C
20°C15/29°C
20°C15/30°C
22°C15/32°C
23°C14/35°C
25°C17/36°C
25°C17/34°C
25°C17/36°C
25°C17/36°C
26°C16/39°C
26°C18/36°C
24°C16/34°C
24°C16/33°C
25°C18/34°C
26°C19/35°C
28°C20/39°C
30°C23/41°C
43AQI
23AQI
45AQI
26AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Alpine Victoria Drive, Alpine, California, United States
99%
191
1%
2
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 196 ngày trong năm 2026 (Còn lại 169 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 99%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 99% trong 196 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Alpine Victoria Drive, Alpine, California, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
11AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
11AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
25AQI (US)
12AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
13AQI (US)
10AQI (US)
24AQI (US)
14AQI (US)
12AQI (US)
16AQI (US)
12AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
22AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
38AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
14AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
15AQI (US)
27AQI (US)
18AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
12AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
45AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
29AQI (US)
46AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
34AQI (US)
20AQI (US)
12AQI (US)
15AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
28AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
26AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
19AQI (US)
13AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
39AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
41AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
41AQI (US)
24AQI (US)
59AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
Số ngày
202626AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 533AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 120AQI (US)
202534AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 848AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1224AQI (US)
202439AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 747AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 332AQI (US)
202362AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 4200AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1236AQI (US)
2022106AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 7248AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 137AQI (US)
202139AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 848AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 133AQI (US)
202040AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 950AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 431AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Alpine Victoria Drive's hàng năm 2026 AQI (US) (26) cho thấy sự thay đổi trung bình của -43.1% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (40), 2021 (39), 2022 (106), 2023 (62), 2024 (39), 2025 (34).