Phân tích chất lượng không khí lịch sử Niland English Road, Calipatria, California, United States
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Niland English Road, Calipatria, California, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (17th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 49 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 16th Jul - 17th Jul 2026
Niland English Road, Calipatria, California, United States
5 AM16th Jul 2026
7 PM
4 AM17th Jul 2026
70AQI
28AQI
50AQI
20AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Niland English Road đã đạt điểm cao nhất là 70 vào lúc 3 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 20, được ghi nhận vào lúc 12 AM trong khoảng Đêm giữa 16th Jul và 17th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Niland English Road, Calipatria, California, United States
33°C24/42°C
32°C23/42°C
32°C21/42°C
32°C21/42°C
33°C21/43°C
34°C25/44°C
36°C27/45°C
36°C27/45°C
34°C25/44°C
31°C23/40°C
29°C22/40°C
29°C20/39°C
29°C20/37°C
30°C21/39°C
31°C21/41°C
33°C21/43°C
34°C24/43°C
36°C27/45°C
36°C26/45°C
37°C27/46°C
37°C27/47°C
38°C28/49°C
37°C28/47°C
36°C29/45°C
36°C30/43°C
36°C30/43°C
37°C30/44°C
39°C31/46°C
37°C31/44°C
36°C30/43°C
50AQI
39AQI
51AQI
48AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Niland English Road, Calipatria, California, United States
91%
177
9%
18
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 198 ngày trong năm 2026 (Còn lại 167 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 91%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 91% trong 198 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Niland English Road, Calipatria, California, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
17AQI (US)
16AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
43AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
44AQI (US)
32AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
91AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
39AQI (US)
21AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
54AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
53AQI (US)
32AQI (US)
17AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
51AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
57AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
47AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
59AQI (US)
56AQI (US)
56AQI (US)
30AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
51AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
53AQI (US)
52AQI (US)
35AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
27AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
43AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
53AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
57AQI (US)
56AQI (US)
63AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
30AQI (US)
41AQI (US)
33AQI (US)
65AQI (US)
43AQI (US)
49AQI (US)
57AQI (US)
64AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
49AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
43AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
Số ngày
202636AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 744AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 128AQI (US)
202548AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 565AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1234AQI (US)
202440AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1259AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 210AQI (US)
202361AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 6135AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1221AQI (US)
202239AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 557AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 121AQI (US)
202134AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 547AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 120AQI (US)
202036AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1051AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 422AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Niland English Road's hàng năm 2026 AQI (US) (36) cho thấy sự thay đổi trung bình của -12.9% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (36), 2021 (34), 2022 (39), 2023 (61), 2024 (40), 2025 (48).