Phân tích chất lượng không khí lịch sử Elk Grove Bruceville Road, Galt, California, United States
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Elk Grove Bruceville Road, Galt, California, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (16th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí thấp nhất với AQI tại 18 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 16th Jul - 17th Jul 2026
Elk Grove Bruceville Road, Galt, California, United States
5 AM16th Jul 2026
8 PM
4 AM17th Jul 2026
24AQI
12AQI
44AQI
14AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Elk Grove Bruceville Road đã đạt điểm cao nhất là 44 vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 12, được ghi nhận vào lúc 5 AM trong khoảng Ngày giữa 16th Jul và 17th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Elk Grove Bruceville Road, Galt, California, United States
20°C14/28°C
19°C14/26°C
21°C13/29°C
21°C12/32°C
22°C14/32°C
21°C13/32°C
21°C13/30°C
20°C13/30°C
20°C14/28°C
20°C14/27°C
21°C12/30°C
23°C13/33°C
23°C15/32°C
21°C12/31°C
20°C13/30°C
22°C12/33°C
23°C13/34°C
22°C14/32°C
21°C13/30°C
20°C13/30°C
21°C13/32°C
24°C13/36°C
22°C14/32°C
23°C13/35°C
26°C17/36°C
28°C20/37°C
29°C19/40°C
29°C19/39°C
25°C15/35°C
22°C13/33°C
19AQI
15AQI
19AQI
15AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Elk Grove Bruceville Road, Galt, California, United States
96%
187
4%
7
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 198 ngày trong năm 2026 (Còn lại 167 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 96%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 96% trong 198 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Elk Grove Bruceville Road, Galt, California, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
34AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
37AQI (US)
49AQI (US)
54AQI (US)
49AQI (US)
63AQI (US)
68AQI (US)
61AQI (US)
60AQI (US)
56AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
33AQI (US)
46AQI (US)
27AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
44AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
33AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
30AQI (US)
41AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
15AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
15AQI (US)
13AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
15AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
35AQI (US)
50AQI (US)
55AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
16AQI (US)
13AQI (US)
14AQI (US)
12AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
11AQI (US)
20AQI (US)
14AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
13AQI (US)
12AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
14AQI (US)
11AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
13AQI (US)
12AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
Số ngày
202624AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 135AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 717AQI (US)
202533AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 143AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 325AQI (US)
202429AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1246AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 318AQI (US)
202330AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 834AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 323AQI (US)
202232AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 848AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 723AQI (US)
202136AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 857AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 628AQI (US)
202044AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 985AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 325AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Elk Grove Bruceville Road's hàng năm 2026 AQI (US) (24) cho thấy sự thay đổi trung bình của -28.05% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (44), 2021 (36), 2022 (32), 2023 (30), 2024 (29), 2025 (33).