Phân tích chất lượng không khí lịch sử East Laurel Avenue, Glendora, California, United States
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
East Laurel Avenue, Glendora, California, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (15th July):
Vào ngày này, AQI trong 2 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 43 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 15th Jul - 16th Jul 2026
East Laurel Avenue, Glendora, California, United States
5 AM15th Jul 2026
8 PM
4 AM16th Jul 2026
60AQI
31AQI
40AQI
29AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của East Laurel Avenue đã đạt điểm cao nhất là 60 vào lúc 5 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 29, được ghi nhận vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm giữa 15th Jul và 16th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
East Laurel Avenue, Glendora, California, United States
21°C14/32°C
19°C16/29°C
19°C14/29°C
19°C12/30°C
20°C13/31°C
22°C14/33°C
23°C15/35°C
23°C16/34°C
21°C14/33°C
21°C14/32°C
20°C15/30°C
19°C16/28°C
19°C15/28°C
19°C15/26°C
19°C15/29°C
21°C14/32°C
23°C14/36°C
23°C15/34°C
24°C16/33°C
25°C16/36°C
25°C16/37°C
26°C17/38°C
26°C17/37°C
24°C16/35°C
24°C16/34°C
25°C18/34°C
26°C19/37°C
27°C19/38°C
30°C20/41°C
29°C21/39°C
40AQI
30AQI
41AQI
32AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
East Laurel Avenue, Glendora, California, United States
95%
183
5%
10
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 197 ngày trong năm 2026 (Còn lại 168 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 95%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 95% trong 197 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
East Laurel Avenue, Glendora, California, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
24AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
15AQI (US)
48AQI (US)
55AQI (US)
51AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
39AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
31AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
44AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
29AQI (US)
18AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
35AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
50AQI (US)
49AQI (US)
59AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
52AQI (US)
47AQI (US)
53AQI (US)
51AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
37AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
65AQI (US)
28AQI (US)
61AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
Số ngày
202632AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 739AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 427AQI (US)
202546AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 855AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 329AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 2 năm qua
East Laurel Avenue's hàng năm 2026 AQI (US) (32) cho thấy sự thay đổi trung bình của -30.4% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2025 (46).