Phân tích chất lượng không khí lịch sử North Main Street, Los Angeles, California, United States
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
North Main Street, Los Angeles, California, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 27 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
North Main Street, Los Angeles, California, United States
5 AM11th Jul 2026
8 PM
4 AM12th Jul 2026
40AQI
24AQI
24AQI
19AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của North Main Street đã đạt điểm cao nhất là 40 vào lúc 5 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 19, được ghi nhận vào lúc 10 PM trong khoảng Đêm giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
North Main Street, Los Angeles, California, United States
22°C17/32°C
21°C15/30°C
21°C16/30°C
20°C15/30°C
20°C16/29°C
19°C16/25°C
19°C15/24°C
18°C13/25°C
19°C14/26°C
20°C15/30°C
21°C15/31°C
21°C16/30°C
20°C15/29°C
20°C15/29°C
20°C16/27°C
20°C16/25°C
20°C17/25°C
19°C16/24°C
19°C14/24°C
20°C15/29°C
21°C14/32°C
21°C15/32°C
22°C16/30°C
22°C16/32°C
23°C15/33°C
23°C16/33°C
23°C16/33°C
23°C17/33°C
23°C18/32°C
22°C17/30°C
34AQI
24AQI
35AQI
23AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
North Main Street, Los Angeles, California, United States
95%
181
5%
9
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 95%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 95% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
North Main Street, Los Angeles, California, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
21AQI (US)
31AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
48AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
71AQI (US)
41AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
51AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
37AQI (US)
44AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
37AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
47AQI (US)
49AQI (US)
58AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
53AQI (US)
42AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
15AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
35AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
40AQI (US)
26AQI (US)
57AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
Số ngày
202631AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 536AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 425AQI (US)
202549AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 164AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 338AQI (US)
202450AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1272AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 337AQI (US)
202347AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 762AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 138AQI (US)
202249AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 658AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 239AQI (US)
202155AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1169AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 342AQI (US)
202053AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 978AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 425AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
North Main Street's hàng năm 2026 AQI (US) (31) cho thấy sự thay đổi trung bình của -38.4% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (53), 2021 (55), 2022 (49), 2023 (47), 2024 (50), 2025 (49).