Phân tích chất lượng không khí lịch sử Hoopa 2, Mckinleyville, California, United States
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Hoopa 2, Mckinleyville, California, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (13th July):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 18 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 13th Jul - 14th Jul 2026
Hoopa 2, Mckinleyville, California, United States
5 AM13th Jul 2026
8 PM
4 AM14th Jul 2026
36AQI
8AQI
16AQI
10AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Hoopa 2 đã đạt điểm cao nhất là 36 vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 8, được ghi nhận vào lúc 11 AM trong khoảng Ngày giữa 13th Jul và 14th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Hoopa 2, Mckinleyville, California, United States
28°C19/36°C
29°C23/36°C
28°C20/36°C
25°C18/33°C
20°C15/27°C
20°C14/27°C
22°C12/31°C
25°C17/34°C
25°C17/33°C
24°C16/32°C
22°C16/29°C
17°C15/21°C
15°C11/20°C
17°C10/24°C
20°C13/27°C
20°C12/27°C
21°C13/29°C
22°C14/30°C
23°C14/32°C
24°C15/34°C
26°C20/35°C
25°C18/33°C
21°C12/30°C
22°C11/31°C
24°C15/33°C
22°C13/30°C
20°C11/29°C
23°C14/33°C
25°C15/36°C
25°C16/36°C
25AQI
20AQI
21AQI
19AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Hoopa 2, Mckinleyville, California, United States
94%
180
6%
11
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 195 ngày trong năm 2026 (Còn lại 170 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 94%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 94% trong 195 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Hoopa 2, Mckinleyville, California, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
51AQI (US)
38AQI (US)
18AQI (US)
11AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
53AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
46AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
55AQI (US)
46AQI (US)
53AQI (US)
60AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
50AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
51AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
27AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
58AQI (US)
55AQI (US)
53AQI (US)
51AQI (US)
41AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
23AQI (US)
33AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
12AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
31AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
Số ngày
202629AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 138AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 721AQI (US)
202533AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1148AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 523AQI (US)
202432AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 250AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 521AQI (US)
202332AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 875AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 615AQI (US)
202233AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 885AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1128AQI (US)
202158AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 884AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1026AQI (US)
2020134AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 10683AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 833AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Hoopa 2's hàng năm 2026 AQI (US) (29) cho thấy sự thay đổi trung bình của -28.5% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (134), 2021 (58), 2022 (33), 2023 (32), 2024 (32), 2025 (33).