Phân tích chất lượng không khí lịch sử San Francisco Arkansas Street, San Francisco, California, United States
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
San Francisco Arkansas Street, San Francisco, California, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 28 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
San Francisco Arkansas Street, San Francisco, California, United States
5 AM11th Jul 2026
8 PM
4 AM12th Jul 2026
36AQI
27AQI
32AQI
24AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của San Francisco Arkansas Street đã đạt điểm cao nhất là 36 vào lúc 9 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 24, được ghi nhận vào lúc 11 PM trong khoảng Đêm giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
San Francisco Arkansas Street, San Francisco, California, United States
16°C12/23°C
16°C13/20°C
15°C13/21°C
15°C12/19°C
15°C14/19°C
14°C12/17°C
16°C14/21°C
16°C13/20°C
15°C13/20°C
14°C12/18°C
14°C12/19°C
14°C11/20°C
15°C12/19°C
15°C12/18°C
16°C13/21°C
18°C10/25°C
18°C12/26°C
15°C12/19°C
15°C11/20°C
15°C12/20°C
15°C12/22°C
13°C11/16°C
14°C11/18°C
14°C13/18°C
13°C12/15°C
15°C12/21°C
15°C12/22°C
14°C12/18°C
16°C11/24°C
18°C12/24°C
29AQI
23AQI
26AQI
25AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
San Francisco Arkansas Street, San Francisco, California, United States
88%
167
12%
23
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 88%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 88% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
San Francisco Arkansas Street, San Francisco, California, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
29AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
51AQI (US)
51AQI (US)
51AQI (US)
56AQI (US)
61AQI (US)
87AQI (US)
65AQI (US)
67AQI (US)
73AQI (US)
64AQI (US)
53AQI (US)
60AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
43AQI (US)
50AQI (US)
55AQI (US)
51AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
53AQI (US)
52AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
52AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
43AQI (US)
51AQI (US)
58AQI (US)
51AQI (US)
53AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
Số ngày
202636AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 147AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 626AQI (US)
202537AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1258AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 721AQI (US)
202437AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 880AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 325AQI (US)
202330AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 939AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 819AQI (US)
202234AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 142AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 722AQI (US)
202136AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1245AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 726AQI (US)
202042AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 971AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 329AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
San Francisco Arkansas Street's hàng năm 2026 AQI (US) (36) cho thấy sự thay đổi trung bình của 1.03% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (42), 2021 (36), 2022 (34), 2023 (30), 2024 (37), 2025 (37).