Phân tích chất lượng không khí lịch sử Litchfield, Connecticut, United States
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Litchfield, Connecticut, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (14th August):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 30 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 13th Aug - 14th Aug 2026
Litchfield, Connecticut, United States
5 AM13th Aug 2026
8 PM
4 AM14th Aug 2026
42AQI
21AQI
42AQI
36AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Litchfield đã đạt điểm cao nhất là 42 vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 12 PM trong khoảng Ngày giữa 13th Aug và 14th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Litchfield, Connecticut, United States
24°C18/31°C
23°C16/28°C
22°C18/29°C
21°C17/26°C
20°C13/28°C
21°C17/26°C
23°C18/27°C
20°C14/27°C
22°C14/29°C
22°C15/29°C
22°C15/28°C
23°C17/30°C
21°C19/26°C
20°C18/21°C
20°C18/25°C
22°C16/28°C
24°C18/30°C
24°C21/29°C
23°C19/26°C
22°C17/28°C
23°C18/28°C
26°C22/31°C
26°C21/31°C
24°C21/28°C
25°C21/30°C
22°C16/28°C
23°C19/29°C
22°C17/28°C
22°C19/28°C
21°C16/28°C
39AQI
34AQI
38AQI
34AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Litchfield, Connecticut, United States
96%
215
3%
7
0.4%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 226 ngày trong năm 2026 (Còn lại 139 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 96%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 96% trong 226 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Litchfield, Connecticut, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
19AQI (US)
15AQI (US)
11AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
54AQI (US)
23AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
11AQI (US)
9AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
9AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
33AQI (US)
44AQI (US)
47AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
56AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
47AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
43AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
52AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
25AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
33AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
31AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
20AQI (US)
14AQI (US)
46AQI (US)
39AQI (US)
46AQI (US)
55AQI (US)
52AQI (US)
46AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
17AQI (US)
12AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
13AQI (US)
13AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
10AQI (US)
17AQI (US)
11AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
11AQI (US)
15AQI (US)
13AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
15AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
10AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
13AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
47AQI (US)
65AQI (US)
65AQI (US)
107AQI (US)
42AQI (US)
24AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
43AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
41AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
15AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
Số ngày
202627AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 236AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 615AQI (US)
202528AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 643AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 419AQI (US)
202423AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 733AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 117AQI (US)
202328AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 652AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1219AQI (US)
202223AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 727AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 419AQI (US)
202125AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 739AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1016AQI (US)
202027AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 738AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 319AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Litchfield's hàng năm 2026 AQI (US) (27) cho thấy sự thay đổi trung bình của 5.9% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (27), 2021 (25), 2022 (23), 2023 (28), 2024 (23), 2025 (28).