Phân tích chất lượng không khí lịch sử Stuart, Florida, United States
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Stuart, Florida, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (28th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 36 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 27th Sep - 28th Sep 2026
Stuart, Florida, United States
7 AM27th Sep 2026
7 PM
6 AM28th Sep 2026
78AQI
16AQI
46AQI
31AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Stuart đã đạt điểm cao nhất là 78 vào lúc 10 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 16, được ghi nhận vào lúc 4 PM trong khoảng Ngày giữa 27th Sep và 28th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Stuart, Florida, United States
27°C25/30°C
28°C25/31°C
28°C25/33°C
28°C25/31°C
28°C25/33°C
28°C25/32°C
28°C25/33°C
27°C24/34°C
27°C25/32°C
26°C24/30°C
28°C24/33°C
28°C25/34°C
27°C24/31°C
28°C25/31°C
28°C25/30°C
28°C26/30°C
28°C27/30°C
28°C26/29°C
28°C27/29°C
28°C27/30°C
27°C26/30°C
28°C26/30°C
26°C24/29°C
26°C24/31°C
27°C24/30°C
27°C26/29°C
27°C26/28°C
25°C23/28°C
25°C22/28°C
26°C23/29°C
36AQI
28AQI
32AQI
25AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Stuart, Florida, United States
99%
265
1%
3
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 271 ngày trong năm 2026 (Còn lại 94 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 99%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 99% trong 271 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Stuart, Florida, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
35AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
17AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
23AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
34AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
28AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
13AQI (US)
13AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
28AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
46AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
13AQI (US)
11AQI (US)
12AQI (US)
11AQI (US)
12AQI (US)
13AQI (US)
14AQI (US)
12AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
13AQI (US)
12AQI (US)
12AQI (US)
46AQI (US)
36AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
13AQI (US)
12AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
38AQI (US)
11AQI (US)
12AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
33AQI (US)
19AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
48AQI (US)
60AQI (US)
73AQI (US)
48AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
44AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
18AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
Số ngày
202627AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 837AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 618AQI (US)
202534AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 442AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 923AQI (US)
202427AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 737AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 123AQI (US)
202330AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 740AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 120AQI (US)
202234AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 439AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1229AQI (US)
202136AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 441AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1128AQI (US)
202034AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 442AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1029AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Stuart's hàng năm 2026 AQI (US) (27) cho thấy sự thay đổi trung bình của -16.1% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (34), 2021 (36), 2022 (34), 2023 (30), 2024 (27), 2025 (34).