Phân tích chất lượng không khí lịch sử Wright, Florida, United States
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Wright, Florida, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (27th September):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 44 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 27th Sep - 28th Sep 2026
Wright, Florida, United States
6 AM27th Sep 2026
6 PM
5 AM28th Sep 2026
63AQI
32AQI
52AQI
29AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Wright đã đạt điểm cao nhất là 63 vào lúc 2 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 29, được ghi nhận vào lúc 7 PM trong khoảng Đêm giữa 27th Sep và 28th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Wright, Florida, United States
27°C24/32°C
28°C24/33°C
28°C25/34°C
29°C25/35°C
28°C25/32°C
27°C25/31°C
28°C25/33°C
29°C26/32°C
28°C25/33°C
27°C24/32°C
28°C24/33°C
27°C25/30°C
26°C24/28°C
27°C25/29°C
28°C24/34°C
29°C25/35°C
29°C25/35°C
28°C24/34°C
27°C22/33°C
27°C22/33°C
28°C23/35°C
28°C24/35°C
27°C23/33°C
27°C23/33°C
28°C23/34°C
26°C21/32°C
23°C18/29°C
24°C19/30°C
25°C21/31°C
25°C19/32°C
45AQI
42AQI
44AQI
38AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Wright, Florida, United States
92%
245
8%
22
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 271 ngày trong năm 2026 (Còn lại 94 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 92%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 92% trong 271 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Wright, Florida, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
55AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
15AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
50AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
45AQI (US)
30AQI (US)
47AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
45AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
44AQI (US)
24AQI (US)
40AQI (US)
62AQI (US)
37AQI (US)
24AQI (US)
49AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
19AQI (US)
29AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
39AQI (US)
64AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
41AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
39AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
30AQI (US)
18AQI (US)
31AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
49AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
61AQI (US)
55AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
54AQI (US)
66AQI (US)
57AQI (US)
59AQI (US)
54AQI (US)
52AQI (US)
55AQI (US)
55AQI (US)
55AQI (US)
52AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
54AQI (US)
56AQI (US)
50AQI (US)
58AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
44AQI (US)
53AQI (US)
52AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
45AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
23AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
Số ngày
202634AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 846AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 623AQI (US)
202539AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 444AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 132AQI (US)
202437AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 446AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1132AQI (US)
202332AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1142AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1231AQI (US)
202237AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 646AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 133AQI (US)
202136AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 147AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1229AQI (US)
202046AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1059AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 536AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Wright's hàng năm 2026 AQI (US) (34) cho thấy sự thay đổi trung bình của -9.07% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (46), 2021 (36), 2022 (37), 2023 (32), 2024 (37), 2025 (39).