Phân tích chất lượng không khí lịch sử Hilo, Hawaii, United States
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Hilo, Hawaii, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th August):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 48 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Aug - 12th Aug 2026
Hilo, Hawaii, United States
5 AM11th Aug 2026
6 PM
4 AM12th Aug 2026
54AQI
23AQI
55AQI
26AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Hilo đã đạt điểm cao nhất là 55 vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 23, được ghi nhận vào lúc 5 PM trong khoảng Ngày giữa 11th Aug và 12th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Hilo, Hawaii, United States
23°C21/25°C
23°C21/26°C
24°C21/26°C
24°C22/26°C
24°C22/25°C
24°C22/25°C
24°C22/27°C
24°C23/26°C
24°C23/25°C
23°C22/25°C
24°C22/26°C
23°C22/24°C
23°C21/25°C
25°C21/27°C
25°C23/27°C
25°C23/27°C
25°C23/27°C
24°C22/26°C
24°C22/25°C
24°C22/25°C
24°C21/27°C
24°C22/27°C
24°C22/26°C
24°C23/26°C
24°C21/26°C
25°C22/27°C
25°C23/27°C
25°C23/27°C
24°C22/26°C
24°C22/27°C
44AQI
38AQI
42AQI
39AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Hilo, Hawaii, United States
90%
200
10%
21
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 225 ngày trong năm 2026 (Còn lại 140 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 90%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 90% trong 225 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Hilo, Hawaii, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
28AQI (US)
14AQI (US)
15AQI (US)
13AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
23AQI (US)
39AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
55AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
53AQI (US)
46AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
51AQI (US)
55AQI (US)
49AQI (US)
55AQI (US)
55AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
43AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
51AQI (US)
51AQI (US)
40AQI (US)
51AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
54AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
41AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
32AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
44AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
21AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
53AQI (US)
53AQI (US)
60AQI (US)
57AQI (US)
57AQI (US)
54AQI (US)
46AQI (US)
59AQI (US)
51AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
47AQI (US)
49AQI (US)
45AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
48AQI (US)
30AQI (US)
44AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
44AQI (US)
Số ngày
202635AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 244AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 626AQI (US)
202528AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 346AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 620AQI (US)
202419AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1233AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 816AQI (US)
202316AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 319AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1215AQI (US)
202217AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 422AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 810AQI (US)
202114AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 718AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 49AQI (US)
202020AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 724AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1116AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Hilo's hàng năm 2026 AQI (US) (35) cho thấy sự thay đổi trung bình của 93.1% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (20), 2021 (14), 2022 (17), 2023 (16), 2024 (19), 2025 (28).