Phân tích chất lượng không khí lịch sử Maui Lani Pkwy, Kahului, Hawaii, United States
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Maui Lani Pkwy, Kahului, Hawaii, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (15th July):
Vào ngày này, AQI trong 2 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 23 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 14th Jul - 15th Jul 2026
Maui Lani Pkwy, Kahului, Hawaii, United States
5 AM14th Jul 2026
7 PM
4 AM15th Jul 2026
38AQI
21AQI
28AQI
22AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Maui Lani Pkwy đã đạt điểm cao nhất là 38 vào lúc 5 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 7 PM trong khoảng Ngày giữa 14th Jul và 15th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Maui Lani Pkwy, Kahului, Hawaii, United States
24°C23/25°C
25°C24/26°C
25°C24/26°C
25°C25/26°C
25°C24/26°C
25°C24/26°C
25°C23/26°C
25°C24/26°C
25°C24/26°C
25°C23/27°C
25°C24/26°C
25°C24/26°C
25°C23/26°C
25°C24/26°C
25°C24/26°C
25°C24/27°C
25°C23/26°C
25°C23/26°C
25°C23/26°C
25°C23/26°C
25°C23/27°C
25°C23/26°C
25°C24/27°C
25°C24/27°C
25°C24/27°C
25°C24/27°C
25°C24/26°C
25°C23/26°C
24°C23/25°C
25°C23/25°C
20AQI
16AQI
20AQI
16AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Maui Lani Pkwy, Kahului, Hawaii, United States
100%
193
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 196 ngày trong năm 2026 (Còn lại 169 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 100%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 100% trong 196 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Maui Lani Pkwy, Kahului, Hawaii, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
24AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
48AQI (US)
40AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
40AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
36AQI (US)
43AQI (US)
25AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
39AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
12AQI (US)
23AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
27AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
11AQI (US)
14AQI (US)
12AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
11AQI (US)
11AQI (US)
12AQI (US)
13AQI (US)
11AQI (US)
10AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
Số ngày
202627AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 232AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 716AQI (US)
202525AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 332AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 621AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 2 năm qua
Maui Lani Pkwy's hàng năm 2026 AQI (US) (27) cho thấy sự thay đổi trung bình của 8% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2025 (25).