Phân tích chất lượng không khí lịch sử Evansville Buena Vista, Evansville, Indiana, United States
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Evansville Buena Vista, Evansville, Indiana, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (13th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí thấp nhất với AQI tại 20 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
Evansville Buena Vista, Evansville, Indiana, United States
5 AM12th Jul 2026
8 PM
4 AM13th Jul 2026
32AQI
8AQI
34AQI
10AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Evansville Buena Vista đã đạt điểm cao nhất là 34 vào lúc 1 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 8, được ghi nhận vào lúc 6 PM trong khoảng Ngày giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Evansville Buena Vista, Evansville, Indiana, United States
23°C18/27°C
20°C13/26°C
21°C13/30°C
25°C16/32°C
27°C20/32°C
23°C15/30°C
25°C16/32°C
26°C19/32°C
22°C19/24°C
22°C16/29°C
23°C14/31°C
24°C18/33°C
23°C20/29°C
25°C22/32°C
27°C22/35°C
29°C23/35°C
30°C23/38°C
30°C23/37°C
30°C24/37°C
30°C24/37°C
27°C21/34°C
26°C21/33°C
26°C20/32°C
26°C22/31°C
26°C22/32°C
27°C21/34°C
26°C22/31°C
25°C22/29°C
26°C22/31°C
26°C21/32°C
24AQI
21AQI
24AQI
22AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Evansville Buena Vista, Evansville, Indiana, United States
95%
181
5%
10
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 95%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 95% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Evansville Buena Vista, Evansville, Indiana, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
56AQI (US)
50AQI (US)
53AQI (US)
63AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
51AQI (US)
51AQI (US)
29AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
15AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
52AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
46AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
43AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
16AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
41AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
20AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
56AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
32AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
Số ngày
202628AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 133AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 621AQI (US)
202539AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 947AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 529AQI (US)
202437AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 845AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1230AQI (US)
202343AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 667AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1034AQI (US)
202241AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 648AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 936AQI (US)
202142AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 757AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1137AQI (US)
202029AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1247AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 921AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Evansville Buena Vista's hàng năm 2026 AQI (US) (28) cho thấy sự thay đổi trung bình của -25.9% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (29), 2021 (42), 2022 (41), 2023 (43), 2024 (37), 2025 (39).