Phân tích chất lượng không khí lịch sử Terre Haute Lafayette Ave, Terre Haute, Indiana, United States
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Terre Haute Lafayette Ave, Terre Haute, Indiana, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 30 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
Terre Haute Lafayette Ave, Terre Haute, Indiana, United States
6 AM11th Jul 2026
9 PM
5 AM12th Jul 2026
35AQI
29AQI
32AQI
22AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Terre Haute Lafayette Ave đã đạt điểm cao nhất là 35 vào lúc 11 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 22, được ghi nhận vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Terre Haute Lafayette Ave, Terre Haute, Indiana, United States
23°C16/31°C
22°C16/26°C
20°C13/25°C
20°C13/26°C
21°C13/29°C
22°C19/26°C
22°C15/28°C
23°C17/29°C
22°C15/30°C
19°C17/20°C
21°C14/27°C
22°C14/29°C
23°C18/29°C
22°C21/25°C
24°C22/28°C
26°C22/31°C
28°C24/34°C
29°C24/35°C
30°C23/36°C
29°C22/36°C
30°C23/36°C
27°C23/33°C
25°C22/30°C
25°C21/31°C
26°C21/31°C
26°C19/33°C
26°C20/33°C
25°C21/32°C
24°C22/27°C
26°C20/32°C
32AQI
27AQI
34AQI
29AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Terre Haute Lafayette Ave, Terre Haute, Indiana, United States
91%
173
9%
17
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 91%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 91% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Terre Haute Lafayette Ave, Terre Haute, Indiana, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
24AQI (US)
30AQI (US)
40AQI (US)
70AQI (US)
55AQI (US)
51AQI (US)
49AQI (US)
58AQI (US)
28AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
13AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
33AQI (US)
54AQI (US)
57AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
37AQI (US)
45AQI (US)
53AQI (US)
57AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
49AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
55AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
39AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
47AQI (US)
53AQI (US)
56AQI (US)
57AQI (US)
55AQI (US)
51AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
51AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
41AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
46AQI (US)
65AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
Số ngày
202635AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 242AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 628AQI (US)
202539AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 650AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 531AQI (US)
202435AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 247AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 827AQI (US)
202342AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 668AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1030AQI (US)
202237AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 853AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 324AQI (US)
202140AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 750AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 134AQI (US)
202035AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1242AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1029AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Terre Haute Lafayette Ave's hàng năm 2026 AQI (US) (35) cho thấy sự thay đổi trung bình của -7.4% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (35), 2021 (40), 2022 (37), 2023 (42), 2024 (35), 2025 (39).