Phân tích chất lượng không khí lịch sử Hu Beltsville, South Laurel, Maryland, United States
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Hu Beltsville, South Laurel, Maryland, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (13th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 29 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 13th Jul - 14th Jul 2026
Hu Beltsville, South Laurel, Maryland, United States
5 AM13th Jul 2026
8 PM
4 AM14th Jul 2026
36AQI
26AQI
34AQI
22AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Hu Beltsville đã đạt điểm cao nhất là 36 vào lúc 10 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 22, được ghi nhận vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm giữa 13th Jul và 14th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Hu Beltsville, South Laurel, Maryland, United States
22°C17/26°C
21°C14/29°C
24°C16/30°C
27°C22/35°C
25°C20/30°C
25°C16/32°C
24°C17/32°C
26°C19/36°C
21°C18/23°C
22°C15/29°C
24°C17/32°C
26°C20/33°C
24°C21/28°C
22°C21/25°C
25°C20/33°C
26°C19/35°C
30°C22/40°C
32°C26/41°C
33°C26/41°C
32°C25/41°C
28°C22/38°C
25°C21/30°C
25°C21/30°C
24°C21/31°C
25°C22/33°C
26°C21/33°C
26°C21/33°C
24°C22/27°C
25°C19/33°C
27°C18/37°C
33AQI
27AQI
31AQI
27AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Hu Beltsville, South Laurel, Maryland, United States
93%
177
7%
14
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 195 ngày trong năm 2026 (Còn lại 170 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 93%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 93% trong 195 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Hu Beltsville, South Laurel, Maryland, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
26AQI (US)
22AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
27AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
13AQI (US)
15AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
35AQI (US)
52AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
48AQI (US)
53AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
54AQI (US)
52AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
39AQI (US)
46AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
52AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
39AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
47AQI (US)
53AQI (US)
57AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
51AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
52AQI (US)
57AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
25AQI (US)
35AQI (US)
Số ngày
202635AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 244AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 625AQI (US)
202530AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 637AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 523AQI (US)
202429AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 636AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 122AQI (US)
202335AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 661AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 121AQI (US)
202229AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 134AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1218AQI (US)
202132AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 741AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1025AQI (US)
202032AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 738AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 927AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Hu Beltsville's hàng năm 2026 AQI (US) (35) cho thấy sự thay đổi trung bình của 12.7% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (32), 2021 (32), 2022 (29), 2023 (35), 2024 (29), 2025 (30).