Phân tích chất lượng không khí lịch sử Dakota Street South, Shakopee, Minnesota, United States
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Dakota Street South, Shakopee, Minnesota, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (13th July):
Vào ngày này, AQI trong 2 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 34 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 13th Jul - 14th Jul 2026
Dakota Street South, Shakopee, Minnesota, United States
5 AM13th Jul 2026
9 PM
4 AM14th Jul 2026
46AQI
25AQI
49AQI
33AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Dakota Street South đã đạt điểm cao nhất là 49 vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 25, được ghi nhận vào lúc 6 PM trong khoảng Ngày giữa 13th Jul và 14th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Dakota Street South, Shakopee, Minnesota, United States
19°C10/29°C
18°C14/24°C
17°C15/19°C
18°C13/24°C
17°C10/25°C
18°C11/25°C
19°C12/26°C
21°C12/29°C
20°C14/29°C
20°C14/27°C
19°C14/24°C
20°C13/29°C
23°C16/30°C
23°C20/29°C
29°C23/37°C
28°C23/34°C
25°C20/33°C
26°C19/33°C
25°C20/32°C
25°C19/31°C
24°C18/33°C
26°C19/34°C
25°C19/32°C
24°C22/29°C
25°C19/32°C
25°C17/34°C
27°C19/36°C
28°C21/34°C
28°C21/36°C
28°C20/37°C
28AQI
21AQI
25AQI
22AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Dakota Street South, Shakopee, Minnesota, United States
97%
186
3%
5
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 195 ngày trong năm 2026 (Còn lại 170 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 97%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 97% trong 195 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Dakota Street South, Shakopee, Minnesota, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
18AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
60AQI (US)
43AQI (US)
55AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
30AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
12AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
47AQI (US)
49AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
47AQI (US)
56AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
51AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
42AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
29AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
18AQI (US)
27AQI (US)
39AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
46AQI (US)
20AQI (US)
33AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
56AQI (US)
47AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
12AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
24AQI (US)
41AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
20AQI (US)
30AQI (US)
Số ngày
202630AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 237AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 620AQI (US)
202540AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 756AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 325AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 2 năm qua
Dakota Street South's hàng năm 2026 AQI (US) (30) cho thấy sự thay đổi trung bình của -25% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2025 (40).