Phân tích chất lượng không khí lịch sử Gport Yc, Gulfport, Mississippi, United States
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Gport Yc, Gulfport, Mississippi, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 32 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
Gport Yc, Gulfport, Mississippi, United States
5 AM11th Jul 2026
8 PM
4 AM12th Jul 2026
67AQI
28AQI
42AQI
16AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Gport Yc đã đạt điểm cao nhất là 67 vào lúc 10 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 16, được ghi nhận vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Gport Yc, Gulfport, Mississippi, United States
29°C24/34°C
30°C25/35°C
27°C25/32°C
26°C24/32°C
28°C25/33°C
28°C25/31°C
29°C25/33°C
27°C24/30°C
28°C23/33°C
29°C26/34°C
29°C25/35°C
28°C24/33°C
27°C22/33°C
29°C25/34°C
29°C26/34°C
29°C25/35°C
30°C25/35°C
30°C24/36°C
29°C24/36°C
29°C24/35°C
28°C25/33°C
29°C25/35°C
28°C24/35°C
28°C23/33°C
30°C25/36°C
29°C24/36°C
30°C24/35°C
30°C25/35°C
30°C26/36°C
28°C24/34°C
32AQI
26AQI
31AQI
25AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Gport Yc, Gulfport, Mississippi, United States
92%
175
8%
15
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 92%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 92% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Gport Yc, Gulfport, Mississippi, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
62AQI (US)
21AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
57AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
12AQI (US)
12AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
17AQI (US)
36AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
28AQI (US)
49AQI (US)
43AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
49AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
51AQI (US)
53AQI (US)
50AQI (US)
51AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
50AQI (US)
54AQI (US)
53AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
15AQI (US)
24AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
39AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
40AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
40AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
64AQI (US)
64AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
Số ngày
202631AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 238AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 424AQI (US)
202537AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 444AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 128AQI (US)
202435AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1043AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 127AQI (US)
202340AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 548AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 130AQI (US)
202239AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 647AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 728AQI (US)
202137AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 849AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 632AQI (US)
202042AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 447AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1239AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Gport Yc's hàng năm 2026 AQI (US) (31) cho thấy sự thay đổi trung bình của -18.8% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (42), 2021 (37), 2022 (39), 2023 (40), 2024 (35), 2025 (37).