Phân tích chất lượng không khí lịch sử Millwood Road, Jasper, Missouri, United States
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Millwood Road, Jasper, Missouri, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 2 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 90 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
Millwood Road, Jasper, Missouri, United States
6 AM12th Jul 2026
8 PM
5 AM13th Jul 2026
156AQI
30AQI
158AQI
59AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Millwood Road đã đạt điểm cao nhất là 158 vào lúc 9 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 30, được ghi nhận vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Millwood Road, Jasper, Missouri, United States
22°C19/26°C
22°C16/28°C
23°C16/30°C
27°C21/33°C
24°C19/26°C
23°C17/31°C
25°C19/31°C
26°C22/31°C
21°C18/24°C
21°C15/28°C
23°C19/26°C
24°C18/32°C
26°C21/31°C
26°C22/31°C
28°C24/34°C
29°C24/35°C
30°C25/36°C
29°C24/35°C
29°C23/35°C
29°C24/35°C
29°C23/36°C
27°C21/33°C
27°C20/34°C
27°C20/34°C
29°C21/36°C
30°C25/37°C
30°C25/36°C
28°C22/35°C
27°C21/34°C
27°C21/34°C
54AQI
36AQI
51AQI
37AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Millwood Road, Jasper, Missouri, United States
88%
168
12%
22
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 88%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 88% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Millwood Road, Jasper, Missouri, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
37AQI (US)
54AQI (US)
55AQI (US)
55AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
13AQI (US)
32AQI (US)
45AQI (US)
18AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
51AQI (US)
45AQI (US)
53AQI (US)
33AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
33AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
58AQI (US)
48AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
57AQI (US)
41AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
50AQI (US)
53AQI (US)
78AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
40AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
21AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
19AQI (US)
45AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
41AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
45AQI (US)
47AQI (US)
53AQI (US)
56AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
15AQI (US)
12AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
15AQI (US)
12AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
41AQI (US)
65AQI (US)
37AQI (US)
48AQI (US)
35AQI (US)
51AQI (US)
81AQI (US)
80AQI (US)
65AQI (US)
68AQI (US)
52AQI (US)
74AQI (US)
65AQI (US)
90AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
23AQI (US)
62AQI (US)
Số ngày
202633AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 762AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 623AQI (US)
202539AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 847AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 526AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 2 năm qua
Millwood Road's hàng năm 2026 AQI (US) (33) cho thấy sự thay đổi trung bình của -15.3% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2025 (39).