Phân tích chất lượng không khí lịch sử Branch Street, St Louis, Missouri, United States
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Branch Street, St Louis, Missouri, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (15th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí thấp nhất với AQI tại 35 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 15th Jul - 16th Jul 2026
Branch Street, St Louis, Missouri, United States
5 AM15th Jul 2026
8 PM
4 AM16th Jul 2026
56AQI
26AQI
44AQI
27AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Branch Street đã đạt điểm cao nhất là 56 vào lúc 10 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 26, được ghi nhận vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày giữa 15th Jul và 16th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Branch Street, St Louis, Missouri, United States
27°C17/37°C
24°C18/29°C
24°C16/33°C
25°C19/32°C
24°C20/30°C
20°C17/23°C
23°C15/31°C
24°C16/32°C
26°C21/33°C
23°C21/27°C
25°C22/30°C
29°C23/37°C
31°C24/38°C
32°C24/40°C
32°C24/39°C
31°C24/37°C
31°C25/38°C
28°C24/36°C
25°C20/31°C
26°C21/33°C
27°C21/34°C
28°C23/34°C
28°C23/35°C
27°C22/35°C
24°C21/28°C
26°C21/32°C
26°C20/33°C
29°C20/37°C
29°C22/36°C
28°C24/34°C
35AQI
26AQI
29AQI
24AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Branch Street, St Louis, Missouri, United States
83%
161
17%
32
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 197 ngày trong năm 2026 (Còn lại 168 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 83%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 83% trong 197 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Branch Street, St Louis, Missouri, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
52AQI (US)
45AQI (US)
34AQI (US)
55AQI (US)
47AQI (US)
39AQI (US)
69AQI (US)
40AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
14AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
12AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
64AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
55AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
47AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
50AQI (US)
43AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
53AQI (US)
48AQI (US)
36AQI (US)
82AQI (US)
56AQI (US)
60AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
50AQI (US)
53AQI (US)
49AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
67AQI (US)
59AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
39AQI (US)
31AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
41AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
80AQI (US)
60AQI (US)
48AQI (US)
53AQI (US)
33AQI (US)
46AQI (US)
72AQI (US)
70AQI (US)
32AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
64AQI (US)
53AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
68AQI (US)
60AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
53AQI (US)
34AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
67AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
35AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
47AQI (US)
35AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
40AQI (US)
60AQI (US)
43AQI (US)
53AQI (US)
52AQI (US)
55AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
49AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
50AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
27AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
43AQI (US)
55AQI (US)
45AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
51AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
35AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
59AQI (US)
50AQI (US)
42AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
45AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
Số ngày
202637AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 245AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 629AQI (US)
202543AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1052AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 133AQI (US)
202445AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 655AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1129AQI (US)
202345AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 663AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 134AQI (US)
202242AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 656AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 233AQI (US)
202141AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 747AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 533AQI (US)
202042AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 949AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 532AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Branch Street's hàng năm 2026 AQI (US) (37) cho thấy sự thay đổi trung bình của -13.8% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (42), 2021 (41), 2022 (42), 2023 (45), 2024 (45), 2025 (43).