Phân tích chất lượng không khí lịch sử Polson, Montana, United States
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Polson, Montana, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (14th August):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 45 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 13th Aug - 14th Aug 2026
Polson, Montana, United States
6 AM13th Aug 2026
9 PM
5 AM14th Aug 2026
60AQI
44AQI
55AQI
32AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Polson đã đạt điểm cao nhất là 60 vào lúc 6 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 32, được ghi nhận vào lúc 3 AM trong khoảng Đêm giữa 13th Aug và 14th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Polson, Montana, United States
29°C17/37°C
30°C22/37°C
28°C21/34°C
25°C17/31°C
26°C17/34°C
29°C21/35°C
28°C18/36°C
30°C20/37°C
29°C21/35°C
28°C18/35°C
25°C18/32°C
24°C15/32°C
25°C16/33°C
24°C16/32°C
25°C16/34°C
27°C16/35°C
27°C19/33°C
20°C14/25°C
19°C11/26°C
21°C12/29°C
24°C13/33°C
25°C16/34°C
27°C18/36°C
27°C19/34°C
24°C15/32°C
24°C17/31°C
25°C16/32°C
24°C16/32°C
23°C17/29°C
22°C16/29°C
85AQI
77AQI
78AQI
78AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Polson, Montana, United States
85%
190
11%
25
3%
7
0.4%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 226 ngày trong năm 2026 (Còn lại 139 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 85%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 85% trong 226 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Polson, Montana, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
62AQI (US)
67AQI (US)
53AQI (US)
49AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
31AQI (US)
39AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
51AQI (US)
43AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
43AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
36AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
28AQI (US)
39AQI (US)
27AQI (US)
19AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
41AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
39AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
35AQI (US)
16AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
46AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
25AQI (US)
33AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
44AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
14AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
26AQI (US)
13AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
44AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
51AQI (US)
105AQI (US)
40AQI (US)
22AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
49AQI (US)
69AQI (US)
52AQI (US)
51AQI (US)
55AQI (US)
67AQI (US)
80AQI (US)
79AQI (US)
65AQI (US)
94AQI (US)
78AQI (US)
73AQI (US)
80AQI (US)
82AQI (US)
71AQI (US)
68AQI (US)
107AQI (US)
138AQI (US)
81AQI (US)
77AQI (US)
111AQI (US)
126AQI (US)
109AQI (US)
157AQI (US)
121AQI (US)
65AQI (US)
68AQI (US)
52AQI (US)
45AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
48AQI (US)
95AQI (US)
Số ngày
202636AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 895AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 625AQI (US)
202537AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1060AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 519AQI (US)
202433AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 748AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 623AQI (US)
202334AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 853AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 426AQI (US)
202234AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 957AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 622AQI (US)
202141AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 884AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 624AQI (US)
202032AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 962AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 516AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Polson's hàng năm 2026 AQI (US) (36) cho thấy sự thay đổi trung bình của 3.07% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (32), 2021 (41), 2022 (34), 2023 (34), 2024 (33), 2025 (37).