Phân tích chất lượng không khí lịch sử Portola Gulling Street, Cold Springs, Nevada, United States
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Portola Gulling Street, Cold Springs, Nevada, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (13th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 24 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 13th Jul - 14th Jul 2026
Portola Gulling Street, Cold Springs, Nevada, United States
5 AM13th Jul 2026
8 PM
4 AM14th Jul 2026
47AQI
12AQI
19AQI
10AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Portola Gulling Street đã đạt điểm cao nhất là 47 vào lúc 5 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 10, được ghi nhận vào lúc 1 AM trong khoảng Đêm giữa 13th Jul và 14th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Portola Gulling Street, Cold Springs, Nevada, United States
25°C16/33°C
24°C15/33°C
22°C12/33°C
21°C12/33°C
18°C8/27°C
16°C6/26°C
18°C7/29°C
20°C9/31°C
22°C11/30°C
20°C9/28°C
18°C8/28°C
15°C8/21°C
11°C3/19°C
11°C0/20°C
13°C2/24°C
15°C5/24°C
15°C4/25°C
17°C6/28°C
19°C7/30°C
22°C13/33°C
20°C10/29°C
19°C9/29°C
21°C8/31°C
21°C13/29°C
21°C12/32°C
19°C9/30°C
20°C9/32°C
23°C14/29°C
22°C16/30°C
23°C15/31°C
22AQI
14AQI
17AQI
16AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Portola Gulling Street, Cold Springs, Nevada, United States
97%
185
3%
6
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 195 ngày trong năm 2026 (Còn lại 170 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 97%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 97% trong 195 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Portola Gulling Street, Cold Springs, Nevada, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
39AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
54AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
50AQI (US)
53AQI (US)
60AQI (US)
64AQI (US)
59AQI (US)
60AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
16AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
13AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
11AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
12AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
12AQI (US)
12AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
14AQI (US)
11AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
14AQI (US)
15AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
Số ngày
202624AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 140AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 716AQI (US)
202535AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 157AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 524AQI (US)
202435AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 161AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 918AQI (US)
202339AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1273AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 819AQI (US)
202257AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 194AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 817AQI (US)
202173AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 8110AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 641AQI (US)
202065AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 9123AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 633AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Portola Gulling Street's hàng năm 2026 AQI (US) (24) cho thấy sự thay đổi trung bình của -48.2% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (65), 2021 (73), 2022 (57), 2023 (39), 2024 (35), 2025 (35).