Phân tích chất lượng không khí lịch sử Enterprise, Nevada, United States
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Enterprise, Nevada, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (11th August):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 47 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Aug - 12th Aug 2026
Enterprise, Nevada, United States
5 AM11th Aug 2026
7 PM
4 AM12th Aug 2026
64AQI
34AQI
56AQI
32AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Enterprise đã đạt điểm cao nhất là 64 vào lúc 11 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 32, được ghi nhận vào lúc 10 PM trong khoảng Đêm giữa 11th Aug và 12th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Enterprise, Nevada, United States
32°C26/39°C
35°C27/41°C
34°C28/41°C
29°C23/38°C
31°C24/38°C
33°C27/40°C
33°C28/40°C
33°C28/39°C
33°C26/40°C
36°C28/43°C
36°C29/44°C
36°C29/44°C
35°C29/43°C
35°C29/41°C
34°C27/41°C
34°C28/42°C
34°C25/43°C
34°C25/44°C
36°C27/45°C
36°C28/43°C
35°C28/43°C
35°C28/43°C
35°C28/43°C
35°C29/43°C
35°C28/42°C
36°C28/44°C
35°C29/43°C
32°C26/40°C
30°C23/37°C
30°C23/38°C
46AQI
34AQI
40AQI
35AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Enterprise, Nevada, United States
98%
216
2%
4
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 224 ngày trong năm 2026 (Còn lại 141 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 98%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 98% trong 224 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Enterprise, Nevada, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
24AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
44AQI (US)
25AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
60AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
48AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
16AQI (US)
30AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
62AQI (US)
39AQI (US)
24AQI (US)
38AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
11AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
41AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
49AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
39AQI (US)
31AQI (US)
42AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
40AQI (US)
24AQI (US)
54AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
40AQI (US)
48AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
70AQI (US)
47AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
43AQI (US)
Số ngày
202629AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 843AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 421AQI (US)
202530AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 138AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1018AQI (US)
202436AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 949AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 16AQI (US)
20237AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 117AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 127AQI (US)
202121AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 528AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 114AQI (US)
202027AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 951AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1213AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 6 năm qua
Enterprise's hàng năm 2026 AQI (US) (29) cho thấy sự thay đổi trung bình của 67.4% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (27), 2021 (21), 2023 (7), 2024 (36), 2025 (30).