Phân tích chất lượng không khí lịch sử US Forestry Department, Woodstock, New Hampshire, United States
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
US Forestry Department, Woodstock, New Hampshire, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 2 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 24 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
US Forestry Department, Woodstock, New Hampshire, United States
5 AM11th Jul 2026
8 PM
4 AM12th Jul 2026
50AQI
26AQI
29AQI
25AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của US Forestry Department đã đạt điểm cao nhất là 50 vào lúc 11 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 25, được ghi nhận vào lúc 12 AM trong khoảng Đêm giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
US Forestry Department, Woodstock, New Hampshire, United States
20°C15/24°C
20°C16/25°C
16°C12/18°C
15°C10/20°C
17°C12/22°C
16°C15/18°C
15°C13/17°C
14°C12/17°C
15°C12/20°C
16°C13/21°C
16°C13/21°C
16°C13/21°C
18°C14/23°C
16°C14/19°C
18°C13/23°C
19°C15/24°C
20°C16/26°C
21°C16/27°C
24°C19/29°C
25°C21/30°C
24°C21/29°C
22°C17/26°C
20°C16/25°C
20°C16/25°C
18°C15/24°C
20°C12/26°C
22°C17/28°C
21°C18/25°C
19°C14/24°C
20°C14/25°C
27AQI
24AQI
28AQI
25AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
US Forestry Department, Woodstock, New Hampshire, United States
97%
184
3%
6
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 97%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 97% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
US Forestry Department, Woodstock, New Hampshire, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
25AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
28AQI (US)
46AQI (US)
43AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
13AQI (US)
12AQI (US)
11AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
12AQI (US)
28AQI (US)
41AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
58AQI (US)
48AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
58AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
52AQI (US)
42AQI (US)
35AQI (US)
45AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
26AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
46AQI (US)
43AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
61AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
39AQI (US)
30AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
35AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
Số ngày
202632AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 238AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 626AQI (US)
202530AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 644AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 520AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 2 năm qua
US Forestry Department's hàng năm 2026 AQI (US) (32) cho thấy sự thay đổi trung bình của 6.6% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2025 (30).