Phân tích chất lượng không khí lịch sử Public School 274, New York City, New York, United States
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Public School 274, New York City, New York, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 30 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
Public School 274, New York City, New York, United States
5 AM12th Jul 2026
8 PM
4 AM13th Jul 2026
42AQI
28AQI
33AQI
25AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Public School 274 đã đạt điểm cao nhất là 42 vào lúc 5 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 25, được ghi nhận vào lúc 1 AM trong khoảng Đêm giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Public School 274, New York City, New York, United States
27°C20/35°C
22°C18/26°C
20°C13/28°C
21°C16/26°C
26°C20/35°C
25°C20/29°C
24°C18/32°C
24°C17/30°C
22°C18/27°C
21°C19/23°C
23°C15/32°C
23°C17/31°C
25°C21/33°C
25°C21/31°C
23°C19/29°C
25°C18/33°C
27°C20/33°C
30°C23/38°C
34°C27/42°C
34°C27/42°C
31°C23/39°C
26°C23/33°C
21°C19/23°C
19°C18/20°C
24°C17/32°C
24°C21/31°C
27°C22/32°C
25°C21/29°C
24°C18/31°C
25°C19/31°C
29AQI
26AQI
29AQI
26AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Public School 274, New York City, New York, United States
90%
171
9%
18
0.5%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 90%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 90% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Public School 274, New York City, New York, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
19AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
67AQI (US)
52AQI (US)
27AQI (US)
44AQI (US)
30AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
20AQI (US)
36AQI (US)
78AQI (US)
38AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
50AQI (US)
53AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
53AQI (US)
52AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
47AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
63AQI (US)
47AQI (US)
61AQI (US)
62AQI (US)
76AQI (US)
42AQI (US)
94AQI (US)
102AQI (US)
58AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
52AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
57AQI (US)
57AQI (US)
55AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
49AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
40AQI (US)
52AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
Số ngày
202636AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 252AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 625AQI (US)
202537AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 647AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 531AQI (US)
202432AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 840AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1123AQI (US)
202346AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 6100AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1034AQI (US)
202248AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 162AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 926AQI (US)
202158AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 9116AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 519AQI (US)
202025AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1232AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1018AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Public School 274's hàng năm 2026 AQI (US) (36) cho thấy sự thay đổi trung bình của -5.1% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (25), 2021 (58), 2022 (48), 2023 (46), 2024 (32), 2025 (37).