Phân tích chất lượng không khí lịch sử Preble County, Eaton, Ohio, United States
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Preble County, Eaton, Ohio, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (15th August):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 38 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 14th Aug - 15th Aug 2026
Preble County, Eaton, Ohio, United States
6 AM14th Aug 2026
8 PM
5 AM15th Aug 2026
54AQI
34AQI
54AQI
32AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Preble County đã đạt điểm cao nhất là 54 vào lúc 4 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 32, được ghi nhận vào lúc 3 AM trong khoảng Đêm giữa 14th Aug và 15th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Preble County, Eaton, Ohio, United States
27°C22/34°C
26°C22/32°C
23°C19/29°C
23°C16/30°C
25°C20/32°C
19°C16/23°C
18°C11/26°C
19°C13/25°C
21°C14/28°C
22°C19/28°C
24°C17/32°C
24°C18/30°C
22°C16/28°C
23°C15/30°C
23°C16/31°C
22°C20/26°C
21°C19/24°C
21°C15/27°C
22°C14/29°C
23°C16/30°C
24°C18/31°C
24°C21/31°C
25°C20/32°C
25°C19/31°C
27°C22/33°C
24°C17/32°C
20°C18/24°C
22°C17/28°C
24°C22/27°C
25°C20/31°C
54AQI
46AQI
48AQI
45AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Preble County, Eaton, Ohio, United States
95%
213
5%
11
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 227 ngày trong năm 2026 (Còn lại 138 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 95%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 95% trong 227 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Preble County, Eaton, Ohio, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
21AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
52AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
32AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
35AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
63AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
43AQI (US)
32AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
35AQI (US)
50AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
16AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
15AQI (US)
24AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
51AQI (US)
53AQI (US)
49AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
51AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
21AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
11AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
23AQI (US)
47AQI (US)
68AQI (US)
50AQI (US)
36AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
88AQI (US)
42AQI (US)
98AQI (US)
96AQI (US)
66AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
46AQI (US)
43AQI (US)
50AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
49AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
37AQI (US)
45AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
19AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
Số ngày
202631AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 843AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 619AQI (US)
202536AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 645AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 526AQI (US)
202434AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 241AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1126AQI (US)
202340AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 675AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1227AQI (US)
202238AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 143AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 830AQI (US)
202139AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 750AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 132AQI (US)
202035AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 644AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1224AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Preble County's hàng năm 2026 AQI (US) (31) cho thấy sự thay đổi trung bình của -15.9% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (35), 2021 (39), 2022 (38), 2023 (40), 2024 (34), 2025 (36).