Phân tích chất lượng không khí lịch sử Northridge, Ohio, United States
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Northridge, Ohio, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (10th August):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 48 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 10th Aug - 11th Aug 2026
Northridge, Ohio, United States
6 AM10th Aug 2026
8 PM
5 AM11th Aug 2026
53AQI
44AQI
52AQI
44AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Northridge đã đạt điểm cao nhất là 53 vào lúc 8 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 44, được ghi nhận vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm giữa 10th Aug và 11th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Northridge, Ohio, United States
25°C19/31°C
26°C18/34°C
27°C19/35°C
28°C21/36°C
27°C22/34°C
26°C22/32°C
23°C20/28°C
23°C15/30°C
25°C21/30°C
19°C16/22°C
19°C12/25°C
20°C13/27°C
22°C14/29°C
23°C18/29°C
25°C17/33°C
24°C19/30°C
22°C17/27°C
23°C13/30°C
24°C16/31°C
24°C21/30°C
22°C19/26°C
22°C16/28°C
22°C12/30°C
24°C17/31°C
24°C18/31°C
25°C21/31°C
25°C20/33°C
26°C18/33°C
27°C22/34°C
24°C19/33°C
63AQI
51AQI
57AQI
50AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Northridge, Ohio, United States
93%
204
6%
14
0.4%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 223 ngày trong năm 2026 (Còn lại 142 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 93%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 93% trong 223 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Northridge, Ohio, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
18AQI (US)
27AQI (US)
40AQI (US)
54AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
26AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
33AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
40AQI (US)
47AQI (US)
36AQI (US)
25AQI (US)
35AQI (US)
50AQI (US)
60AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
34AQI (US)
47AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
49AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
18AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
36AQI (US)
15AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
55AQI (US)
53AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
25AQI (US)
48AQI (US)
70AQI (US)
55AQI (US)
39AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
41AQI (US)
50AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
58AQI (US)
183AQI (US)
47AQI (US)
97AQI (US)
93AQI (US)
69AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
60AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
21AQI (US)
51AQI (US)
46AQI (US)
Số ngày
202633AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 751AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 621AQI (US)
202537AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 647AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 527AQI (US)
202427AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1230AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 923AQI (US)
202325AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 630AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1018AQI (US)
202225AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 630AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1110AQI (US)
202122AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 325AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 112AQI (US)
202022AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 629AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1016AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Northridge's hàng năm 2026 AQI (US) (33) cho thấy sự thay đổi trung bình của 29.2% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (22), 2021 (22), 2022 (25), 2023 (25), 2024 (27), 2025 (37).