Phân tích chất lượng không khí lịch sử Cottage Grove, Oregon, United States
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Cottage Grove, Oregon, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (15th August):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 55 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 14th Aug - 15th Aug 2026
Cottage Grove, Oregon, United States
6 AM14th Aug 2026
8 PM
5 AM15th Aug 2026
47AQI
41AQI
58AQI
34AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Cottage Grove đã đạt điểm cao nhất là 58 vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 34, được ghi nhận vào lúc 3 AM trong khoảng Đêm giữa 14th Aug và 15th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Cottage Grove, Oregon, United States
20°C9/30°C
22°C12/31°C
24°C14/33°C
26°C18/37°C
29°C19/39°C
26°C19/36°C
22°C16/31°C
22°C14/32°C
20°C13/29°C
21°C14/30°C
21°C12/32°C
22°C15/30°C
21°C14/30°C
21°C12/30°C
23°C13/33°C
19°C15/26°C
19°C11/27°C
21°C11/31°C
25°C14/36°C
26°C16/37°C
26°C15/37°C
25°C14/36°C
25°C15/34°C
23°C14/33°C
22°C13/31°C
23°C14/32°C
22°C15/30°C
22°C14/30°C
21°C14/31°C
20°C12/29°C
59AQI
45AQI
59AQI
52AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Cottage Grove, Oregon, United States
84%
188
16%
36
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 227 ngày trong năm 2026 (Còn lại 138 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 84%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 84% trong 227 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Cottage Grove, Oregon, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
60AQI (US)
51AQI (US)
24AQI (US)
14AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
52AQI (US)
58AQI (US)
60AQI (US)
61AQI (US)
66AQI (US)
56AQI (US)
55AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
51AQI (US)
57AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
42AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
45AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
37AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
47AQI (US)
43AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
61AQI (US)
45AQI (US)
49AQI (US)
39AQI (US)
31AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
47AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
58AQI (US)
57AQI (US)
56AQI (US)
51AQI (US)
41AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
43AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
60AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
49AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
50AQI (US)
53AQI (US)
49AQI (US)
59AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
49AQI (US)
54AQI (US)
69AQI (US)
71AQI (US)
70AQI (US)
70AQI (US)
55AQI (US)
67AQI (US)
55AQI (US)
52AQI (US)
47AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
55AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
39AQI (US)
57AQI (US)
Số ngày
202638AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 857AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 626AQI (US)
202532AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 150AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 518AQI (US)
202427AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1241AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 514AQI (US)
202329AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 862AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 611AQI (US)
202239AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 10106AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 512AQI (US)
202130AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 855AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 515AQI (US)
202041AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 9135AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 517AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Cottage Grove's hàng năm 2026 AQI (US) (38) cho thấy sự thay đổi trung bình của 17.8% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (41), 2021 (30), 2022 (39), 2023 (29), 2024 (27), 2025 (32).