Phân tích chất lượng không khí lịch sử Gresham, Oregon, United States
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Gresham, Oregon, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (25th September):
Vào ngày này, AQI trong 2 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 44 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 24th Sep - 25th Sep 2026
Gresham, Oregon, United States
6 AM24th Sep 2026
7 PM
5 AM25th Sep 2026
84AQI
48AQI
54AQI
44AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Gresham đã đạt điểm cao nhất là 84 vào lúc 6 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 44, được ghi nhận vào lúc 10 PM trong khoảng Đêm giữa 24th Sep và 25th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Gresham, Oregon, United States
21°C16/28°C
19°C13/26°C
17°C13/22°C
17°C10/26°C
22°C11/33°C
18°C13/23°C
15°C13/19°C
15°C12/19°C
15°C12/20°C
16°C11/23°C
15°C14/17°C
17°C12/22°C
19°C10/28°C
21°C13/31°C
19°C13/25°C
15°C10/21°C
16°C11/21°C
13°C10/17°C
15°C11/21°C
14°C11/16°C
19°C11/27°C
19°C13/27°C
18°C12/24°C
17°C11/24°C
18°C11/27°C
17°C12/24°C
16°C12/22°C
16°C11/22°C
15°C10/21°C
14°C10/18°C
55AQI
41AQI
52AQI
42AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Gresham, Oregon, United States
82%
216
18%
49
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 268 ngày trong năm 2026 (Còn lại 97 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 82%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 82% trong 268 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Gresham, Oregon, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
28AQI (US)
18AQI (US)
27AQI (US)
12AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
11AQI (US)
11AQI (US)
14AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
60AQI (US)
61AQI (US)
41AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
47AQI (US)
52AQI (US)
49AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
55AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
47AQI (US)
52AQI (US)
58AQI (US)
57AQI (US)
55AQI (US)
50AQI (US)
41AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
43AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
59AQI (US)
54AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
55AQI (US)
56AQI (US)
48AQI (US)
58AQI (US)
61AQI (US)
61AQI (US)
54AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
62AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
54AQI (US)
62AQI (US)
71AQI (US)
72AQI (US)
72AQI (US)
53AQI (US)
47AQI (US)
83AQI (US)
63AQI (US)
58AQI (US)
62AQI (US)
63AQI (US)
46AQI (US)
63AQI (US)
56AQI (US)
53AQI (US)
51AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
63AQI (US)
55AQI (US)
41AQI (US)
52AQI (US)
61AQI (US)
63AQI (US)
65AQI (US)
61AQI (US)
64AQI (US)
62AQI (US)
63AQI (US)
54AQI (US)
52AQI (US)
41AQI (US)
35AQI (US)
49AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
50AQI (US)
59AQI (US)
44AQI (US)
35AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
41AQI (US)
58AQI (US)
46AQI (US)
Số ngày
202639AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 858AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 626AQI (US)
202527AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1140AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 517AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 2 năm qua
Gresham's hàng năm 2026 AQI (US) (39) cho thấy sự thay đổi trung bình của 44.4% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2025 (27).