Phân tích chất lượng không khí lịch sử Gresham, Oregon, United States
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Gresham, Oregon, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (26th September):
Vào ngày này, AQI trong 2 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 30 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 25th Sep - 26th Sep 2026
Gresham, Oregon, United States
6 AM25th Sep 2026
7 PM
5 AM26th Sep 2026
68AQI
16AQI
46AQI
18AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Gresham đã đạt điểm cao nhất là 68 vào lúc 6 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 16, được ghi nhận vào lúc 1 PM trong khoảng Ngày giữa 25th Sep và 26th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Gresham, Oregon, United States
19°C13/26°C
17°C13/22°C
17°C10/26°C
22°C11/33°C
18°C13/23°C
15°C13/19°C
15°C12/19°C
15°C12/20°C
16°C11/23°C
15°C14/17°C
17°C12/22°C
19°C10/28°C
21°C13/31°C
19°C13/25°C
15°C10/21°C
16°C11/21°C
13°C10/17°C
15°C11/21°C
14°C11/16°C
19°C11/27°C
19°C13/27°C
18°C12/24°C
17°C11/24°C
18°C11/27°C
17°C12/24°C
16°C12/22°C
16°C11/22°C
15°C10/21°C
14°C10/18°C
13°C8/20°C
53AQI
41AQI
51AQI
39AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Gresham, Oregon, United States
82%
217
18%
49
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 269 ngày trong năm 2026 (Còn lại 96 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 82%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 82% trong 269 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Gresham, Oregon, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
28AQI (US)
18AQI (US)
27AQI (US)
12AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
11AQI (US)
11AQI (US)
14AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
60AQI (US)
61AQI (US)
41AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
47AQI (US)
52AQI (US)
49AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
55AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
47AQI (US)
52AQI (US)
58AQI (US)
57AQI (US)
55AQI (US)
50AQI (US)
41AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
43AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
59AQI (US)
54AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
55AQI (US)
56AQI (US)
48AQI (US)
58AQI (US)
61AQI (US)
61AQI (US)
54AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
62AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
54AQI (US)
62AQI (US)
71AQI (US)
72AQI (US)
72AQI (US)
53AQI (US)
47AQI (US)
83AQI (US)
63AQI (US)
58AQI (US)
62AQI (US)
63AQI (US)
46AQI (US)
63AQI (US)
56AQI (US)
53AQI (US)
51AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
63AQI (US)
55AQI (US)
41AQI (US)
52AQI (US)
61AQI (US)
63AQI (US)
65AQI (US)
61AQI (US)
64AQI (US)
62AQI (US)
63AQI (US)
54AQI (US)
52AQI (US)
41AQI (US)
35AQI (US)
49AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
50AQI (US)
59AQI (US)
44AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
41AQI (US)
58AQI (US)
45AQI (US)
Số ngày
202639AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 858AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 626AQI (US)
202527AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1140AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 517AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 2 năm qua
Gresham's hàng năm 2026 AQI (US) (39) cho thấy sự thay đổi trung bình của 44.4% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2025 (27).