Phân tích chất lượng không khí lịch sử Lyons, Oregon, United States
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Lyons, Oregon, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (28th September):
Vào ngày này, AQI trong 2 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 49 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 28th Sep - 29th Sep 2026
Lyons, Oregon, United States
6 AM28th Sep 2026
7 PM
5 AM29th Sep 2026
74AQI
28AQI
56AQI
20AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Lyons đã đạt điểm cao nhất là 74 vào lúc 10 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 20, được ghi nhận vào lúc 11 PM trong khoảng Đêm giữa 28th Sep và 29th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Lyons, Oregon, United States
20°C13/28°C
17°C11/22°C
14°C11/18°C
14°C9/19°C
14°C11/18°C
15°C10/20°C
14°C13/17°C
16°C11/21°C
19°C11/27°C
22°C16/31°C
20°C14/26°C
15°C9/21°C
14°C9/19°C
9°C7/11°C
12°C8/18°C
12°C9/16°C
16°C10/23°C
16°C12/22°C
15°C11/20°C
15°C10/22°C
17°C11/24°C
16°C11/21°C
13°C9/18°C
13°C9/18°C
14°C10/20°C
9°C7/13°C
11°C6/17°C
12°C8/18°C
12°C7/17°C
13°C9/18°C
52AQI
37AQI
46AQI
37AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Lyons, Oregon, United States
81%
217
19%
51
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 272 ngày trong năm 2026 (Còn lại 93 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 81%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 81% trong 272 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Lyons, Oregon, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
83AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
10AQI (US)
25AQI (US)
37AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
47AQI (US)
59AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
66AQI (US)
73AQI (US)
78AQI (US)
54AQI (US)
64AQI (US)
55AQI (US)
56AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
50AQI (US)
57AQI (US)
43AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
38AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
60AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
47AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
47AQI (US)
51AQI (US)
58AQI (US)
57AQI (US)
55AQI (US)
52AQI (US)
41AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
43AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
47AQI (US)
58AQI (US)
64AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
52AQI (US)
55AQI (US)
48AQI (US)
57AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
49AQI (US)
54AQI (US)
71AQI (US)
72AQI (US)
71AQI (US)
70AQI (US)
49AQI (US)
73AQI (US)
58AQI (US)
54AQI (US)
50AQI (US)
49AQI (US)
50AQI (US)
56AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
54AQI (US)
60AQI (US)
56AQI (US)
47AQI (US)
54AQI (US)
56AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
60AQI (US)
53AQI (US)
56AQI (US)
60AQI (US)
57AQI (US)
51AQI (US)
51AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
49AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
56AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
50AQI (US)
39AQI (US)
59AQI (US)
40AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
49AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
40AQI (US)
56AQI (US)
43AQI (US)
Số ngày
202640AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 856AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 626AQI (US)
202530AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1150AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 518AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 2 năm qua
Lyons's hàng năm 2026 AQI (US) (40) cho thấy sự thay đổi trung bình của 33.3% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2025 (30).