Phân tích chất lượng không khí lịch sử Medford Welch And Jackson, Medford, Oregon, United States
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Medford Welch And Jackson, Medford, Oregon, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 30 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
Medford Welch And Jackson, Medford, Oregon, United States
5 AM12th Jul 2026
8 PM
4 AM13th Jul 2026
34AQI
26AQI
34AQI
22AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Medford Welch And Jackson đã đạt điểm cao nhất là 34 vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 22, được ghi nhận vào lúc 10 PM trong khoảng Đêm giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Medford Welch And Jackson, Medford, Oregon, United States
29°C16/39°C
29°C18/39°C
28°C18/37°C
27°C18/37°C
26°C17/38°C
25°C17/35°C
23°C16/32°C
23°C13/34°C
25°C13/37°C
27°C17/37°C
27°C18/35°C
25°C17/34°C
17°C13/24°C
16°C13/21°C
17°C11/22°C
18°C10/28°C
18°C10/27°C
19°C10/28°C
21°C11/31°C
24°C13/34°C
26°C17/36°C
27°C18/37°C
28°C19/37°C
27°C18/36°C
25°C16/34°C
26°C16/37°C
25°C15/35°C
24°C15/32°C
25°C17/36°C
27°C16/38°C
30AQI
26AQI
26AQI
24AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Medford Welch And Jackson, Medford, Oregon, United States
95%
180
5%
10
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 95%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 95% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Medford Welch And Jackson, Medford, Oregon, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
37AQI (US)
11AQI (US)
8AQI (US)
11AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
56AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
51AQI (US)
55AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
47AQI (US)
47AQI (US)
37AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
56AQI (US)
43AQI (US)
47AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
47AQI (US)
52AQI (US)
57AQI (US)
57AQI (US)
55AQI (US)
51AQI (US)
40AQI (US)
49AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
43AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
Số ngày
202633AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 242AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 626AQI (US)
202531AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 143AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 519AQI (US)
202430AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1246AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 48AQI (US)
202334AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 249AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 421AQI (US)
202239AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 161AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 813AQI (US)
202138AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 8101AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 44AQI (US)
202043AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 9106AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 420AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Medford Welch And Jackson's hàng năm 2026 AQI (US) (33) cho thấy sự thay đổi trung bình của -6.3% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (43), 2021 (38), 2022 (39), 2023 (34), 2024 (30), 2025 (31).