Phân tích chất lượng không khí lịch sử East Lincoln Street, Woodburn, Oregon, United States
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
East Lincoln Street, Woodburn, Oregon, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 2 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 29 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
East Lincoln Street, Woodburn, Oregon, United States
5 AM11th Jul 2026
9 PM
4 AM12th Jul 2026
35AQI
28AQI
30AQI
22AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của East Lincoln Street đã đạt điểm cao nhất là 35 vào lúc 6 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 22, được ghi nhận vào lúc 10 PM trong khoảng Đêm giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
East Lincoln Street, Woodburn, Oregon, United States
23°C12/34°C
26°C17/36°C
27°C16/38°C
21°C15/31°C
18°C11/28°C
20°C11/30°C
22°C13/32°C
17°C13/24°C
18°C9/27°C
23°C12/34°C
24°C15/34°C
24°C14/34°C
18°C12/24°C
16°C13/20°C
15°C12/19°C
16°C12/22°C
15°C11/19°C
15°C13/20°C
16°C11/22°C
18°C9/26°C
20°C13/29°C
19°C13/28°C
20°C12/29°C
21°C12/32°C
20°C12/30°C
20°C13/30°C
20°C11/31°C
20°C12/29°C
18°C13/26°C
18°C10/28°C
30AQI
26AQI
26AQI
25AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
East Lincoln Street, Woodburn, Oregon, United States
95%
180
5%
10
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 95%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 95% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
East Lincoln Street, Woodburn, Oregon, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
54AQI (US)
38AQI (US)
24AQI (US)
10AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
9AQI (US)
9AQI (US)
13AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
26AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
50AQI (US)
54AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
47AQI (US)
53AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
50AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
53AQI (US)
52AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
37AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
47AQI (US)
52AQI (US)
58AQI (US)
57AQI (US)
56AQI (US)
50AQI (US)
41AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
43AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
Số ngày
202635AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 244AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 627AQI (US)
202525AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1139AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 517AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 2 năm qua
East Lincoln Street's hàng năm 2026 AQI (US) (35) cho thấy sự thay đổi trung bình của 40% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2025 (25).