Phân tích chất lượng không khí lịch sử Hacienda San Jose, Caguas, Puerto Rico, United States
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Hacienda San Jose, Caguas, Puerto Rico, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 22 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
Hacienda San Jose, Caguas, Puerto Rico, United States
5 AM12th Jul 2026
7 PM
4 AM13th Jul 2026
38AQI
12AQI
25AQI
17AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Hacienda San Jose đã đạt điểm cao nhất là 38 vào lúc 2 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 12, được ghi nhận vào lúc 6 PM trong khoảng Ngày giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Hacienda San Jose, Caguas, Puerto Rico, United States
26°C21/32°C
26°C21/31°C
25°C21/31°C
26°C21/32°C
26°C21/33°C
27°C22/32°C
26°C22/32°C
27°C23/32°C
26°C22/32°C
26°C21/32°C
27°C21/32°C
26°C23/31°C
27°C22/33°C
26°C21/32°C
27°C22/33°C
27°C23/33°C
27°C22/32°C
26°C22/32°C
26°C22/32°C
26°C22/31°C
26°C23/32°C
27°C22/32°C
27°C22/32°C
27°C23/31°C
27°C24/32°C
27°C23/32°C
27°C23/32°C
28°C23/32°C
27°C22/33°C
26°C22/33°C
38AQI
29AQI
38AQI
31AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Hacienda San Jose, Caguas, Puerto Rico, United States
86%
164
14%
26
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 86%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 86% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Hacienda San Jose, Caguas, Puerto Rico, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
37AQI (US)
41AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
54AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
49AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
49AQI (US)
36AQI (US)
51AQI (US)
55AQI (US)
50AQI (US)
55AQI (US)
49AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
58AQI (US)
49AQI (US)
53AQI (US)
57AQI (US)
50AQI (US)
51AQI (US)
55AQI (US)
54AQI (US)
47AQI (US)
51AQI (US)
49AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
54AQI (US)
59AQI (US)
55AQI (US)
53AQI (US)
53AQI (US)
51AQI (US)
51AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
54AQI (US)
55AQI (US)
54AQI (US)
39AQI (US)
49AQI (US)
39AQI (US)
52AQI (US)
47AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
50AQI (US)
55AQI (US)
37AQI (US)
54AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
41AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
41AQI (US)
49AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
31AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
47AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
33AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
46AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
22AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
56AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
51AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
49AQI (US)
26AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
43AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
41AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
45AQI (US)
49AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
27AQI (US)
Số ngày
202641AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 249AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 727AQI (US)
202542AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 758AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 532AQI (US)
202421AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 835AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 313AQI (US)
202315AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 722AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 126AQI (US)
202212AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1112AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 107AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Hacienda San Jose's hàng năm 2026 AQI (US) (41) cho thấy sự thay đổi trung bình của 126.9% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (12), 2023 (15), 2024 (21), 2025 (42).