Phân tích chất lượng không khí lịch sử Greenville Esc, Parker, South Carolina, United States
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Greenville Esc, Parker, South Carolina, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 32 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
Greenville Esc, Parker, South Carolina, United States
6 AM12th Jul 2026
8 PM
5 AM13th Jul 2026
92AQI
8AQI
50AQI
10AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Greenville Esc đã đạt điểm cao nhất là 92 vào lúc 2 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 8, được ghi nhận vào lúc 7 PM trong khoảng Ngày giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Greenville Esc, Parker, South Carolina, United States
28°C23/35°C
25°C20/33°C
23°C18/30°C
25°C18/34°C
26°C22/31°C
26°C21/33°C
24°C18/31°C
26°C18/34°C
27°C21/33°C
26°C22/34°C
24°C18/31°C
25°C17/33°C
26°C19/32°C
28°C22/36°C
27°C22/35°C
29°C23/37°C
29°C23/37°C
31°C24/39°C
32°C24/41°C
31°C23/40°C
31°C24/39°C
29°C23/38°C
28°C21/35°C
29°C23/35°C
29°C21/37°C
29°C22/37°C
28°C22/37°C
26°C21/36°C
27°C22/33°C
24°C22/28°C
26AQI
16AQI
19AQI
16AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Greenville Esc, Parker, South Carolina, United States
93%
176
7%
14
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 93%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 93% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Greenville Esc, Parker, South Carolina, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
26AQI (US)
38AQI (US)
59AQI (US)
80AQI (US)
62AQI (US)
53AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
62AQI (US)
42AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
12AQI (US)
27AQI (US)
51AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
28AQI (US)
43AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
28AQI (US)
52AQI (US)
44AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
58AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
46AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
45AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
47AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
35AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
15AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
40AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
51AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
52AQI (US)
46AQI (US)
43AQI (US)
19AQI (US)
13AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
13AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
15AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
13AQI (US)
11AQI (US)
13AQI (US)
13AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
48AQI (US)
31AQI (US)
16AQI (US)
13AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
16AQI (US)
25AQI (US)
Số ngày
202630AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 139AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 616AQI (US)
202538AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1149AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1030AQI (US)
202434AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 239AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 128AQI (US)
202340AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 653AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1032AQI (US)
202239AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 244AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 830AQI (US)
202136AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 746AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 227AQI (US)
202031AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1237AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 524AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Greenville Esc's hàng năm 2026 AQI (US) (30) cho thấy sự thay đổi trung bình của -16.7% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (31), 2021 (36), 2022 (39), 2023 (40), 2024 (34), 2025 (38).