Phân tích chất lượng không khí lịch sử Brookings, South Dakota, United States
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Brookings, South Dakota, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 74 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
Brookings, South Dakota, United States
5 AM12th Jul 2026
9 PM
4 AM13th Jul 2026
135AQI
32AQI
88AQI
38AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Brookings đã đạt điểm cao nhất là 135 vào lúc 4 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 32, được ghi nhận vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Brookings, South Dakota, United States
16°C10/24°C
17°C9/27°C
17°C9/25°C
17°C14/21°C
17°C11/24°C
17°C12/25°C
18°C9/26°C
17°C15/20°C
19°C10/25°C
20°C15/26°C
19°C13/24°C
18°C11/25°C
20°C14/25°C
21°C16/25°C
24°C20/27°C
28°C22/34°C
25°C19/31°C
23°C19/29°C
24°C18/33°C
23°C16/30°C
24°C17/32°C
24°C17/31°C
26°C19/33°C
27°C20/34°C
23°C19/27°C
23°C16/29°C
24°C17/30°C
26°C19/34°C
27°C19/34°C
26°C19/34°C
41AQI
28AQI
40AQI
28AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Brookings, South Dakota, United States
88%
167
12%
23
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 88%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 88% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Brookings, South Dakota, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
32AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
40AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
73AQI (US)
52AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
44AQI (US)
28AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
61AQI (US)
50AQI (US)
60AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
54AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
44AQI (US)
77AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
56AQI (US)
50AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
25AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
37AQI (US)
18AQI (US)
27AQI (US)
40AQI (US)
49AQI (US)
66AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
52AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
65AQI (US)
53AQI (US)
76AQI (US)
58AQI (US)
59AQI (US)
53AQI (US)
42AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
43AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
13AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
11AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
13AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
23AQI (US)
49AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
65AQI (US)
62AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
38AQI (US)
56AQI (US)
54AQI (US)
74AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
21AQI (US)
50AQI (US)
Số ngày
202635AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 750AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 621AQI (US)
202540AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 651AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 129AQI (US)
202432AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1050AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 223AQI (US)
202337AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 651AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1224AQI (US)
202232AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 641AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1125AQI (US)
202135AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 761AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1221AQI (US)
202034AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 640AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 729AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Brookings's hàng năm 2026 AQI (US) (35) cho thấy sự thay đổi trung bình của 0.6% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (34), 2021 (35), 2022 (32), 2023 (37), 2024 (32), 2025 (40).