Phân tích chất lượng không khí lịch sử North Roane Street, Harriman, Tennessee, United States
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
North Roane Street, Harriman, Tennessee, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 2 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 47 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
North Roane Street, Harriman, Tennessee, United States
6 AM11th Jul 2026
8 PM
5 AM12th Jul 2026
64AQI
24AQI
42AQI
20AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của North Roane Street đã đạt điểm cao nhất là 64 vào lúc 1 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 20, được ghi nhận vào lúc 1 AM trong khoảng Đêm giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
North Roane Street, Harriman, Tennessee, United States
28°C21/35°C
25°C21/32°C
22°C17/29°C
22°C16/30°C
24°C17/32°C
26°C23/32°C
25°C21/30°C
24°C17/32°C
25°C17/32°C
25°C22/29°C
22°C19/26°C
22°C15/28°C
24°C17/31°C
25°C19/32°C
27°C22/33°C
27°C23/33°C
29°C23/36°C
29°C22/37°C
30°C23/37°C
31°C23/38°C
29°C24/38°C
27°C21/33°C
27°C22/34°C
26°C21/32°C
26°C21/33°C
26°C20/32°C
26°C21/33°C
26°C22/32°C
26°C24/31°C
25°C22/30°C
37AQI
24AQI
30AQI
26AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
North Roane Street, Harriman, Tennessee, United States
93%
176
7%
14
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 93%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 93% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
North Roane Street, Harriman, Tennessee, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
28AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
12AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
28AQI (US)
54AQI (US)
59AQI (US)
48AQI (US)
56AQI (US)
49AQI (US)
39AQI (US)
49AQI (US)
53AQI (US)
61AQI (US)
46AQI (US)
56AQI (US)
53AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
53AQI (US)
45AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
54AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
47AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
47AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
39AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
46AQI (US)
51AQI (US)
56AQI (US)
56AQI (US)
54AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
51AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
47AQI (US)
34AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
Số ngày
202635AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 245AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 628AQI (US)
202533AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 339AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 525AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 2 năm qua
North Roane Street's hàng năm 2026 AQI (US) (35) cho thấy sự thay đổi trung bình của 6.06% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2025 (33).